1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. WSG Wattens
WSG Wattens

WSG Wattens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.25m
KEY INSIGHT WSG Wattens không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
143 Trận đấu đã nhận định
65.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

WSG Wattens Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
4 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.35
3.15
3.5

1

2.35

U3.5

1.22

YES

1.95

1X

1.33
7.8/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
1 : 0
Ried
Ried
2.91
3.3
2.5

X

3.3

O1.5

1.35

YES

1.79

O1.5

1.35
5.9/10

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
0 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.3
3.1
3.45

1

2.3

O1.5

1.45

YES

1.93

O1.5

1.45
6.9/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
2.82
3.15
2.75

2

2.75

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
5.6/10

13:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
5 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.32
3.35
3.15

X2

1.67

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
8.4/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
3 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.8
3.35
2.52

1

2.8

O1.5

1.27

YES

1.62

O1.5

1.27
6/10

11:00

Kết thúc
Tirol
Tirol
1 : 5
Grazer AK
Grazer AK
2.55
3.15
3

1

2.55

U3.5

1.24

YES

1.9

1X

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Tirol
Tirol
2.05
3.3
3.95

1X

1.27

U3.5

1.26

NO

1.8

U3.5

1.26
5.7/10

12:00

Kết thúc
Oedt
Oedt
1 : 3
WSG Wattens
WSG Wattens
8.2
5.25
1.29

2

1.29

U3.5

2

YES

1.55

2

1.29
3.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược WSG Wattens

Bạn đang tìm nhận định WSG Wattens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho WSG Wattens được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của WSG Wattens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, WSG Wattens đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, WSG Wattens đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

WSG Wattens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định WSG Wattens đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7310
Hòa459
Thua4610
Bàn thắng ghi được251439
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn1.71.01.3
Trung bình thủng lưới1.51.61.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn167
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
3-4-3 8 G
3-1-4-2 2 G
3-3-1-3 1 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Müller
V. Müller
26 MID 7.21
M. Taferner
M. Taferner
24 MID 7.13
Mahamadou Diarra
Mahamadou Diarra
22 FWD 7.00
M. Boras
M. Boras
24 DEF 6.96
N. Frederiksen
N. Frederiksen
25 FWD 6.95
J. Lawrence
J. Lawrence
23 DEF 6.94
L. Sulzbacher
L. Sulzbacher
25 DEF 6.92
B. Böckle
B. Böckle
23 MID 6.90
A. Eckmayr
A. Eckmayr
26 GK 6.90
J. Naschberger
J. Naschberger
25 MID 6.72
T. Geris
T. Geris
23 MID 6.70
M. Wels
M. Wels
21 FWD 6.67
D. Kubatta
D. Kubatta
22 DEF 6.66
A. Stejskal
A. Stejskal
23 GK 6.63
D. Jaunegg
D. Jaunegg
22 DEF 6.58
L. Hinterseer
L. Hinterseer
34 FWD 6.58
T. Sabitzer
T. Sabitzer
25 FWD 6.56
D. Gugganig
D. Gugganig
28 DEF 6.55
Q. Butler
Q. Butler
24 MID 6.53
Y. Vötter
Y. Vötter
21 FWD 6.52
Ademola Oladipupo Ola-Adebomi
Ademola Oladipupo Ola-Adebomi
22 FWD 6.51
Christian Huetz
Christian Huetz
19 FWD 6.40
T. Anselm
T. Anselm
25 FWD 6.39
D. Falkner
D. Falkner
18 MID -