Juventud Torremolinos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Juventud T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Tarazona
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Juventud T
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Ibiza
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Juventud T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Gimnastic
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Torremolinos
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Villarreal B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Torremolinos
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventud Torremolinos
Bạn đang tìm nhận định Juventud Torremolinos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Juventud Torremolinos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Juventud Torremolinos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 2, Juventud Torremolinos đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 11 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Juventud Torremolinos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Juventud Torremolinos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 18 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 27 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.7 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





