Nhận định Torremolinos vs Sanluqueno - 21 thg 3, 2026
11.63
X4.45
26.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Torremolinos thắng
1.63
8.0/10
Kèo 1X2
11.63
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.26
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISanluqueno
Kiểm soát bóngTorremolinos: 59%Sanluqueno: 41%
Tổng số cú sútTorremolinos: 13Sanluqueno: 6
Sút trúng đíchTorremolinos: 6Sanluqueno: 3
Sút trượtTorremolinos: 4Sanluqueno: 2
Phạt gócTorremolinos: 4Sanluqueno: 2
Thẻ vàngTorremolinos: 1Sanluqueno: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sanluqueno
Tổng bàn thắngTorremolinos: 3.1Sanluqueno: 2.7
Bàn thắng ghi đượcTorremolinos: 1.8Sanluqueno: 1
Bàn thuaTorremolinos: 1.3Sanluqueno: 1.7
Kiểm soát bóngTorremolinos: 48%Sanluqueno: 47%
Tổng số cú sútTorremolinos: 9.1Sanluqueno: 7.8
Sút trúng đíchTorremolinos: 5.3Sanluqueno: 4.1
Sút trượtTorremolinos: 3.4Sanluqueno: 3.7
Phạt gócTorremolinos: 3.4Sanluqueno: 3.1
Thẻ vàngTorremolinos: 3.13Sanluqueno: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sanluqueno
ThắngTorremolinos: 4Sanluqueno: 4
Trên 1.5 bànTorremolinos: 8Sanluqueno: 7
Trên 2.5 bànTorremolinos: 6Sanluqueno: 4
Trên 3.5 bànTorremolinos: 6Sanluqueno: 3
Cả hai đội ghi bànTorremolinos: 7Sanluqueno: 4
Thắng bất ngờTorremolinos: 1Sanluqueno: 2
Thua bất ngờTorremolinos: 0Sanluqueno: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Juventud Torremolinos1
Sanluqueño0
25 thg 10, 25
Sanluqueño0
Juventud Torremolinos2
11 thg 3, 23
Juventud Torremolinos1
Sanluqueño1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation