1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Spartak Trnava
Spartak Trnava

Spartak Trnava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.40m
KEY INSIGHT Spartak Trnava ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
164 Trận đấu đã nhận định
74.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spartak T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Spartak T
Spartak Trnava
vs
Slovan Bratislava
Slovan
2.9
3.65
2.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
2.37
3.35
3.2

1

2.37

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
6.2/10

09:30

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.44
4.9
7.3

1

1.44

O2.5

1.57

YES

1.82

1

1.44
2.4/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
2 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
1.54
4.1
5.9

1

1.54

O2.5

1.68

NO

2.18

1X

1.15
8.5/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
4 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.95
3.65
3.85

2

3.85

U3.5

1.46

YES

1.62

U3.5

1.46
3.6/10

09:30

Kết thúc
Michalovce
Michalovce
1 : 0
Trnava
Trnava red card
3.9
3.5
2.1

1

3.9

U3.5

1.42

YES

1.65

U3.5

1.42
3.4/10

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 1
Trnava
Trnava
2.2
3.35
3.35

1

2.2

U3.5

1.41

NO

2.22

U3.5

1.41
3.8/10

12:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
4 : 1
Trnava
Trnava red card
2.52
3.7
2.62

1

2.52

O2.5

1.6

YES

1.51

1X

1.48
5.2/10

09:30

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
4 : 0
Spartak Trnava
Trnava
1.9
3.65
3.9

1

1.9

O2.5

1.74

NO

2.19

1X

1.28
6.8/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
5.8
3.45
1.53

2

1.53

U2.5

1.7

NO

1.54

U2.5

1.7
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Trnava

Bạn đang tìm nhận định Spartak Trnava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Spartak Trnava được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Spartak Trnava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Spartak Trnava đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Spartak Trnava đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.11 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Spartak Trnava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Spartak Trnava đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng9615
Hòa145
Thua448
Bàn thắng ghi được242347
Bàn thắng để thủng lưới141933
Trung bình ghi bàn1.71.61.7
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
4-4-2 4 G
5-3-2 3 G
4-2-3-1 2 G
74 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 50%
14 Trận
Tài 2.5 29%
8 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Nwadike
P. Nwadike
27 DEF 7.35
M. Ujlaky
M. Ujlaky
22 DEF 7.23
M. Vantruba
M. Vantruba
27 GK 7.23
F. Twardzik
F. Twardzik
32 DEF 7.11
M. Kratochvíl
M. Kratochvíl
29 MID 7.02
P. Karhan
P. Karhan
22 MID 7.02
L. Holík
L. Holík
27 MID 7.00
C. Badolo
C. Badolo
27 MID 7.00
H. Gong
H. Gong
27 MID 7.00
Ž. Frelih
Ž. Frelih
27 GK 6.98
E. Sabo
E. Sabo
34 MID 6.98
E. Daniel
E. Daniel
33 MID 6.97
M. Mikovič
M. Mikovič
35 DEF 6.93
M. Laušić
M. Laušić
24 MID 6.90
K. Koštrna
K. Koštrna
32 DEF 6.88
I. Metsoko
I. Metsoko
23 FWD 6.87
G. Moistsrapishvili
G. Moistsrapishvili
24 MID 6.80
S. Škrbo
S. Škrbo
24 FWD 6.78
R. Procházka
R. Procházka
36 MID 6.72
P. Azango
P. Azango
28 FWD 6.70
M. Tomič
M. Tomič
26 DEF 6.68
L. Khorkheli
L. Khorkheli
25 MID 6.67
T. Kudlička
T. Kudlička
22 MID 6.65
L. Stojsavljević
L. Stojsavljević
27 DEF 6.59
A. Taiwo
A. Taiwo
27 FWD 6.59
R. Jureškin
R. Jureškin
25 MID 6.57
J. Paur
J. Paur
33 FWD 6.52
M. Ďuriš
M. Ďuriš
37 FWD 6.37