FC UFA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC UFA Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Rodina M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
FC UFA
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
FC UFA
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Ural
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
FC UFA
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
03:00 Kết thúc |
Yenisey
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Ufa
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Ufa
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ufa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Rotor V
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC UFA
Bạn đang tìm nhận định FC UFA? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC UFA được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của FC UFA với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, FC UFA đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
FC UFA hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC UFA đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 0 | 7 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 9 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 21 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |







