icon back

Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.48m
KEY INSIGHT Ulsan Hyundai FC không thắng sân khách trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
73 Trận đấu đã nhận định
60.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Päättynyt
Ulsan HD
Ulsan HD
3 : 1
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
2.7
3.15
2.92

1X

1.44

U2.5

1.69

NO

1.93

U2.5

1.69
5.5/10

06:00

Päättynyt
Shanghai
SHANGHAI SIPG
0 : 0
Ulsan Hyundai FC
Ulsan HD
3.9
3.65
2

X

3.65

U3.5

1.52

NO

2.37

U3.5

1.52
6.2/10

06:00

Päättynyt
Ulsan HD
Ulsan HD
1 : 2
Melbourne City
Melbourne
2.12
3.25
3.4

1

2.12

U3.5

1.24

NO

1.87

U3.5

1.24
6.8/10

06:00

Päättynyt
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3 : 1
Ulsan HD
Ulsan HD
1.55
4.1
5.1

X2

2.35

U3.5

1.42

YES

1.8

U3.5

1.42
4.7/10

01:00

Päättynyt
Ulsan HD
Ulsan HD
0 : 1
Jeju SK
Jeju SK
1.97
3.6
3.85

1

1.97

O1.5

1.24

NO

2.22

1X

1.28
8.5/10

06:00

Päättynyt
Ulsan HD
Ulsan HD
0 : 0
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
3.4
3.4
2.2

1X

1.69

U3.5

1.35

YES

1.69

U3.5

1.35
3.5/10

03:30

Päättynyt
Gwangju FC
Gwangju FC
2 : 0
Ulsan HD
Ulsan HD
2.9
3.05
2.65

X2

1.42

U3.5

1.23

NO

1.85

U3.5

1.23
6.1/10

03:30

Päättynyt
Ulsan HD
Ulsan HD
1 : 0
Suwon City
Suwon C
1.91
3.8
3.49

1

1.91

O2.5

1.54

NO

2.5

1X

1.28
2.4/10

03:30

Päättynyt
Anyang
Anyang
3 : 1
Ulsan HD
Ulsan HD red card
3.05
3.4
2.2

1

3.05

U3.5

1.34

YES

1.71

U3.5

1.34
6.8/10

01:00

Päättynyt
Ulsan H
Ulsan Hyundai
1 : 1
Daegu
Daegu
1.68
4.1
4.45

X2

2.14

O2.5

1.55

YES

1.53

O2.5

1.55
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ulsan Hyundai FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 73 trận đấu có sự tham gia của Ulsan Hyundai FC với tỷ lệ trúng 60.27% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng7411
Hòa5611
Thua7916
Bàn thắng ghi được231942
Bàn thắng để thủng lưới203050
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
4-1-4-1 8 G
4-2-3-1 5 G
3-4-3 5 G
75 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
28 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ko Seung-Beom
Ko Seung-Beom
31 MID 7.27
Lee Jin-Hyun
Lee Jin-Hyun
28 MID 7.18
Kim Young-Gwon
Kim Young-Gwon
35 DEF 7.14
Park Min-Seo
Park Min-Seo
25 DEF 7.13
Marcão
Marcão
31 FWD 7.13
Erick Farias
Erick Farias
28 MID 7.04
Lee Jae-Ik
Lee Jae-Ik
26 DEF 7.04
D. Bojanić
D. Bojanić
31 MID 7.01
Lee Dong-Gyeong
Lee Dong-Gyeong
28 FWD 7.00
G. Ludwigson
G. Ludwigson
32 MID 6.99
Jo Hyeon-Woo
Jo Hyeon-Woo
34 GK 6.98
Lee Chung-Yong
Lee Chung-Yong
37 MID 6.97
Seo Myeong-Kwan
Seo Myeong-Kwan
23 DEF 6.96
Um Won-Sang
Um Won-Sang
26 MID 6.93
Jung Woo-Young
Jung Woo-Young
36 MID 6.91
Hwang Seok-Ho
Hwang Seok-Ho
36 DEF 6.90
M. Trojak
M. Trojak
31 DEF 6.87
Cho Hyun-Taek
Cho Hyun-Taek
24 DEF 6.86
Heo Yool
Heo Yool
24 FWD 6.81
Choi Seok-Hyun
Choi Seok-Hyun
22 DEF 6.80
M. Lacava
M. Lacava
23 FWD 6.77
Yoon Jae-Seok
Yoon Jae-Seok
22 DEF 6.73
Kang Sang-Woo
Kang Sang-Woo
32 DEF 6.70
Yago Cariello
Yago Cariello
26 FWD 6.70
Jung Seung-Hyun
Jung Seung-Hyun
31 DEF 6.70
Yoon Jong-Gyu
Yoon Jong-Gyu
27 DEF 6.67
Lee Hui-Gyun
Lee Hui-Gyun
27 MID 6.57
Kim Min-Hyeok
Kim Min-Hyeok
33 MID 6.50
Back In-Woo
Back In-Woo
19 MID 6.45
Moon Jung-In
Moon Jung-In
27 GK 6.30