Union Magdalena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Union M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Barranquilla
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:00 Kết thúc |
Union M
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
20:30 Kết thúc |
Real C
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Union M
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Bogota FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Depor FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Union M
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Union M
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Ind. Yumbo
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
16:00 Kết thúc |
U. Magdalena
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Union Magdalena
Bạn đang tìm nhận định Union Magdalena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Union Magdalena, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Union Magdalena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Union Magdalena đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Union Magdalena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Union Magdalena đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 17 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 9 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.9 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |





