icon back

Van Spor Kulübü

Van Spor Kulübü Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

WDWLD
111 Trận đấu đã nhận định
65.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Van S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Finalizado
Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Van S
Van S
2.15
3.4
4.1

X

3.4

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
3.1/10

13:00

Finalizado
Amedspor
Amedspor
1 : 0
Vanspor FK
Vanspor FK
1.55
4.05
5.8

1X

1.17

U3.5

1.47

NO

2.05

U3.5

1.47
1.8/10

06:30

Finalizado
Vanspor FK
Vanspor FK
3 : 1
Bodrumspor
Bodrumspor
2.43
3.4
2.9

1

2.43

O1.5

1.26

YES

1.63

HS

1.29
7.9/10

09:00

Finalizado
Sivasspor
Sivasspor
3 : 3
Vanspor FK
Vanspor FK
2.28
3.25
3.2

X

3.25

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
6.8/10

09:00

Finalizado
Vanspor FK
Vanspor FK
3 : 1
Corum
Corum red card
3.25
3.25
2.35

2

2.35

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
7.6/10

06:30

Finalizado
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2 : 0
Vanspor FK
Vanspor FK red card
2.32
3.3
3.25

1X

1.37

O1.5

1.31

YES

1.77

O1.5

1.31
5.1/10

09:00

Finalizado
Vanspor FK
Vanspor FK
3 : 0
Igdir FK
Igdir FK
2.95
3.3
2.57

X2

1.45

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
5.1/10

12:00

Finalizado
Erokspor
Erokspor
0 : 0
Vanspor FK
Vanspor FK
1.75
3.7
4.5

1

1.75

O2.5

1.73

YES

1.68

1

1.75
5.7/10

01:00

Finalizado
Van BB
Van BB
4 : 2
Nigde Anadolu
Nigde A.
1.27
4.95
8

1

1.27

U3.5

1.43

NO

1.71

U3.5

1.43
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Van Spor Kulübü. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 111 trận đấu có sự tham gia của Van Spor Kulübü với tỷ lệ trúng 65.77% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng7310
Hòa358
Thua5510
Bàn thắng ghi được231639
Bàn thắng để thủng lưới141832
Trung bình ghi bàn1.51.21.4
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
3-4-1-2 6 G
3-4-2-1 5 G
3-1-4-2 2 G
71 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 36%
10 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Muhammed Çoksu
Muhammed Çoksu
18 FWD 7.70
Ç. Akbaba
Ç. Akbaba
30 GK 7.13
Xesc Regis
Xesc Regis
29 MID 7.01
Jefferson
Jefferson
31 MID 6.98
E. Dikmen
E. Dikmen
28 DEF 6.93
Iván Cédric
Iván Cédric
24 FWD 6.90
Y. Abdioğlu
Y. Abdioğlu
36 DEF 6.90
B. Kara
B. Kara
27 MID 6.88
Ž. Jevšenak
Ž. Jevšenak
22 MID 6.86
M. Özcan
M. Özcan
27 MID 6.84
G. Usta
G. Usta
21 DEF 6.83
B. İşçiler
B. İşçiler
30 DEF 6.82
E. Bars
E. Bars
20 FWD 6.82
M. Çavuşoğlu
M. Çavuşoğlu
23 DEF 6.78
E. Seçgin
E. Seçgin
26 MID 6.78
H. Bilal
H. Bilal
27 FWD 6.78
M. Bingöl
M. Bingöl
33 DEF 6.76
N. Oularé
N. Oularé
23 DEF 6.75
Sabahattin Destici
Sabahattin Destici
25 DEF 6.75
S. Hostikka
S. Hostikka
28 MID 6.74
M. Maniş
M. Maniş
24 FWD 6.71
K. Mamah
K. Mamah
27 FWD 6.70
E. Adıgüzel
E. Adıgüzel
24 MID 6.65
F. Genç
F. Genç
25 DEF 6.64
Benito Ramírez
Benito Ramírez
30 MID 6.57
A. Traoré
A. Traoré
24 FWD 6.55
Lucas Áfrico
Lucas Áfrico
30 DEF 6.47
A. Vlachomitros
A. Vlachomitros
24 FWD 6.46
A. Demirol
A. Demirol
23 MID 6.45
M. Çölgeçen
M. Çölgeçen
24 MID 6.43
B. Kör
B. Kör
24 FWD 6.40
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 MID 6.37
A. Yildrim
A. Yildrim
18 FWD 6.30