icon back

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.30m
KEY INSIGHT Tokyo Verdy để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Tokyo Verdy có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLL
170 Trận đấu đã nhận định
68.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Verdy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:00

予定
Verdy
Verdy
vs
Urawa Reds
Urawa Reds
3.35
3.1
2.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:00

終了
Kashima
Kashima
2 : 0
Tokyo Verdy
Verdy
1.81
3.7
4.85

1

1.81

U2.5

1.57

NO

1.67

1

1.81
7.3/10

00:00

終了
Yokohama
Yokohama F. Marinos
3 : 2
Tokyo Verdy
Verdy
2.45
3.2
3.4

1

2.45

U2.5

1.57

NO

1.79

1X

1.36
5.4/10

01:00

終了
Verdy
Verdy
2 : 2
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3.95
3.15
2.32

X

3.15

O1.5

1.57

YES

2.2

O1.5

1.57
4.1/10

01:00

終了
red card Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 2
Tokyo Verdy
Verdy
1.65
4.1
6.5

1

1.65

U3.5

1.3

YES

2.06

1

1.65
8.8/10

03:00

終了
Verdy
Verdy
3 : 1
Mito
Mito
2.5
3.1
3.75

2

3.75

U2.5

1.47

NO

1.73

NG

1.73
6.3/10

01:00

終了
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4 : 1
Verdy
Verdy red card
1.88
3.85
4.4

1

1.88

U3.5

1.38

NO

2.02

U3.5

1.38
6.5/10

01:00

終了
Verdy
Verdy
0 : 1
Kashima Antlers
Kashima
5.3
3.55
1.76

2

1.76

U2.5

1.57

NO

1.61

U2.5

1.57
6.8/10

01:00

終了
Verdy
Verdy
0 : 0
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.75
2.9
2.8

X2

1.44

U2.5

1.38

NO

1.56

U2.5

1.38
6.5/10

01:00

終了
Grulla M
Grulla Morioka
0 : 2
Tokyo Verdy
Tokyo
3.5
3.6
2.06

2

2.06

O2.5

1.88

YES

1.66

X2

1.24
3.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tokyo Verdy. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 170 trận đấu có sự tham gia của Tokyo Verdy với tỷ lệ trúng 68.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng213
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn3.02.02.5
Trung bình thủng lưới1.52.01.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
5-4-1 1 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Fukuda
Y. Fukuda
26 MID 7.90
T. Yoshida
T. Yoshida
25 DEF 7.13
N. Hayashi
N. Hayashi
27 DEF 7.03
K. Morita
K. Morita
25 MID 7.00
R. Hirakawa
R. Hirakawa
25 MID 6.92
Y. Matsuhashi
Y. Matsuhashi
24 FWD 6.87
I. Someno
I. Someno
24 FWD 6.84
K. Saito
K. Saito
28 FWD 6.82
R. Shirai
R. Shirai
20 FWD 6.77
R. Inoue
R. Inoue
25 DEF 6.73
H. Yamami
H. Yamami
26 FWD 6.73
Y. Arai
Y. Arai
22 MID 6.68
J. Yamamoto
J. Yamamoto
19 MID 6.65
Matheus Vidotto
Matheus Vidotto
32 GK 6.54
G. Kawamura
G. Kawamura
19 MID 6.50
K. Suzuki
K. Suzuki
23 DEF 6.48
D. Fukazawa
D. Fukazawa
27 MID 6.44
Shion Nakayama
Shion Nakayama
18 MID 6.40
Y. Uchida
Y. Uchida
23 MID 6.33
K. Miyahara
K. Miyahara
29 DEF 6.30
Ghaith Al Mhairat
Ghaith Al Mhairat
22 FWD 6.30
Y. Nagasawa
Y. Nagasawa
29 GK 6.30
G. Yamada
G. Yamada
25 FWD 6.30
S. Teranuma
S. Teranuma
24 FWD -