icon back

Veres Rivne

Veres Rivne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.50m
KEY INSIGHT Veres Rivne bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Veres Rivne không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Veres Rivne không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
103 Trận đấu đã nhận định
65.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Ferdig
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
4.4
3.1
2

2

2

U2.5

1.5

NO

1.6

U2.5

1.5
6.9/10

09:30

Ferdig
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Veres Rivne
Veres-Rivne
1.18
7.5
16

1

1.18

U3.5

1.6

NO

1.58

1

1.18
10/10

09:30

Ferdig
Veres-Rivne
Veres-Rivne
3 : 2
SC Poltava
SC Poltava
1.5
4.1
7.5

1

1.5

O1.5

1.29

YES

2.07

O1.5

1.29
4/10

08:00

Ferdig
Cracovia
Cracovia
1 : 1
Veres-Rivne
Veres-Rivne
1.95
3.75
3.2

1

1.95

U3.5

1.43

NO

2.17

1X

1.29
7.3/10

09:30

Ferdig
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
3 : 0
Veres-Rivne
Veres-Rivne
1.45
4.55
6.6

1

1.45

O1.5

1.22

YES

1.89

1

1.45
10/10

09:30

Ferdig
Metalist 1925
Metalist 1925
0 : 0
Veres-Rivne
Veres-Rivne
1.85
3.3
4.65

1

1.85

U2.5

1.55

NO

1.66

HS

1.28
8.6/10

12:00

Ferdig
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 0
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
3.3
3.2
2.15

2

2.15

U2.5

1.61

NO

1.77

U2.5

1.61
4.4/10

07:00

Ferdig
Kryvbas
Kryvbas
2 : 2
Veres-Rivne
Veres-Rivne
2.17
3.25
3.6

2

3.6

O1.5

1.36

YES

1.86

O1.5

1.36
4.4/10

07:00

Ferdig
Veres R
Veres Rivne
1 : 1
Dnipro-1
Dnipro-1
4.8
3.48
1.74

X2

1.15

U2.5

1.62

NO

1.67

U2.5

1.62
6.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Veres Rivne. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 103 trận đấu có sự tham gia của Veres Rivne với tỷ lệ trúng 65.05% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng325
Hòa336
Thua336
Bàn thắng ghi được8816
Bàn thắng để thủng lưới101020
Trung bình ghi bàn0.91.00.9
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 3 G
5-3-2 2 G
30 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
9 Trận
Tài 1.5 29%
5 Trận
Tài 2.5 12%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Gorokh
V. Gorokh
24 GK 7.53
I. Kharatin
I. Kharatin
30 MID 7.14
V. Boyko
V. Boyko
28 MID 7.13
V. Sharay
V. Sharay
28 MID 7.11
K. Cipot
K. Cipot
24 DEF 7.04
S. Vovchenko
S. Vovchenko
26 DEF 6.98
Alagie Wally
Alagie Wally
19 FWD 6.90
E. Aydın
E. Aydın
22 FWD 6.90
R. Goncharenko
R. Goncharenko
32 DEF 6.87
M. Protasevych
M. Protasevych
21 MID 6.85
R. Taranukha
R. Taranukha
28 FWD 6.85
D. Ndukwe
D. Ndukwe
25 FWD 6.84
S. Sten
S. Sten
23 MID 6.77
M. Smiyan
M. Smiyan
23 DEF 6.76
S. Nongoh
S. Nongoh
21 MID 6.70
K. Stamoulis
K. Stamoulis
25 DEF 6.67
G. Kutsia
G. Kutsia
26 MID 6.60
D. Klyots
D. Klyots
29 MID 6.58
Wesley Pomba
Wesley Pomba
23 MID 6.57
D. Godya
D. Godya
20 MID 6.56
V. Kucherov
V. Kucherov
32 MID 6.50
I. Pushkutsa
I. Pushkutsa
19 MID 6.40
S. Korniychuk
S. Korniychuk
21 DEF 6.30