1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Veres Rivne
Veres Rivne

Veres Rivne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.50m
KEY INSIGHT Veres Rivne có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Veres Rivne không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWW
109 Trận đấu đã nhận định
64.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Veres Rivne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
Zorya
Zorya Luhansk
vs
Veres Rivne
Veres Rivne
2.05
3.35
4.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Veres R
Veres Rivne
1 : 1
Dnipro-1
Dnipro-1
4.8
3.48
1.74

X2

1.15

U2.5

1.62

NO

1.67

U2.5

1.62
6.5/10

06:00

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
0 : 3
Veres Rivne
Veres Rivne
2.87
2.95
2.6

X

2.95

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
4.9/10

11:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
2 : 0
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
2.45
3.15
3.35

1X

1.3

U2.5

1.59

NO

1.85

U2.5

1.59
3.9/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
1 : 1
Veres Rivne
Veres Rivne
1.35
4.4
11

X2

3.4

U3.5

1.23

NO

1.42

U3.5

1.23
5.2/10

08:30

Kết thúc
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
3.7
3.05
2.2

2

2.2

U2.5

1.49

NO

1.73

U2.5

1.49
7/10

08:30

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
0 : 0
Veres-Rivne
Veres-Rivne
3.05
3.25
2.3

1

3.05

O1.5

1.36

YES

1.87

O1.5

1.36
5.5/10

11:00

Kết thúc
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
4.4
3.1
2

2

2

U2.5

1.5

NO

1.6

U2.5

1.5
6.9/10

08:30

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Veres Rivne
Veres-Rivne
1.18
7.5
16

1

1.18

U3.5

1.6

NO

1.58

1

1.18
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Veres Rivne

Bạn đang tìm nhận định Veres Rivne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Veres Rivne được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Veres Rivne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Veres Rivne đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Veres Rivne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Veres Rivne đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng426
Hòa358
Thua549
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 5 G
4-4-2 5 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 3 G
41 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
11 Trận
Tài 1.5 26%
6 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Gorokh
V. Gorokh
24 GK 7.50
V. Boyko
V. Boyko
28 MID 7.13
I. Kharatin
I. Kharatin
30 MID 7.11
V. Sharay
V. Sharay
28 MID 7.11
K. Cipot
K. Cipot
24 DEF 7.09
S. Vovchenko
S. Vovchenko
26 DEF 6.98
R. Goncharenko
R. Goncharenko
32 DEF 6.92
Alagie Wally
Alagie Wally
19 FWD 6.90
E. Aydın
E. Aydın
22 FWD 6.90
M. Protasevych
M. Protasevych
21 MID 6.85
R. Taranukha
R. Taranukha
28 FWD 6.85
D. Ndukwe
D. Ndukwe
25 FWD 6.76
S. Nongoh
S. Nongoh
21 MID 6.70
D. Klyots
D. Klyots
29 MID 6.69
M. Smiyan
M. Smiyan
23 DEF 6.68
Wesley Pomba
Wesley Pomba
23 MID 6.67
K. Stamoulis
K. Stamoulis
25 DEF 6.66
André Gonçalves
André Gonçalves
22 FWD 6.65
S. Sten
S. Sten
23 MID 6.63
G. Kutsia
G. Kutsia
26 MID 6.60
S. Korniychuk
S. Korniychuk
21 DEF 6.60
Guilherme Bahia
Guilherme Bahia
19 FWD 6.60
D. Godya
D. Godya
20 MID 6.51
V. Kucherov
V. Kucherov
32 MID 6.50
I. Pushkutsa
I. Pushkutsa
19 MID 6.40
Fabrício Yan
Fabrício Yan
21 MID 6.30