1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Veres Rivne
Veres Rivne

Veres Rivne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.50m
KEY INSIGHT Veres Rivne không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
114 Trận đấu đã nhận định
64.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Veres Rivne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
0 : 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist K
5.3
3.65
1.7

X2

1.16

U3.5

1.27

NO

1.75

U3.5

1.27
3.6/10

11:00

Kết thúc
Karpaty
Karpaty
2 : 0
Veres Rivne
Veres Rivne
1.64
3.9
5.8

1

1.64

U3.5

1.32

NO

1.93

1

1.64
6.1/10

11:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
1 : 3
Kryvbas KR
Kryvbas KR
2.7
3.45
2.55

2

2.55

O2.5

1.75

NO

2.3

X2

1.47
2.8/10

06:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
0 : 0
Veres Rivne
Veres Rivne
2.9
2.96
2.55

2

2.55

U2.5

1.49

NO

1.73

X2

1.36
4.3/10

08:30

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
3 : 3
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
3.05
3.1
2.5

X2

1.39

U3.5

1.23

NO

1.9

U3.5

1.23
8/10

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
2 : 0
Veres Rivne
Veres Rivne
1.68
3.85
5.4

1

1.68

U3.5

1.3

NO

2.25

1X

1.15
8.5/10

06:00

Kết thúc
Veres R
Veres Rivne
1 : 1
Dnipro-1
Dnipro-1
4.8
3.48
1.74

X2

1.15

U2.5

1.62

NO

1.67

U2.5

1.62
6.5/10

06:00

Kết thúc
Oleksandria
Oleksandria
0 : 3
Veres Rivne
Veres Rivne
2.87
2.95
2.6

X

2.95

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
4.9/10

11:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
2 : 0
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
2.45
3.15
3.35

1X

1.3

U2.5

1.59

NO

1.85

U2.5

1.59
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Veres Rivne

Bạn đang tìm nhận định Veres Rivne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Veres Rivne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Veres Rivne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Veres Rivne đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Veres Rivne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Veres Rivne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng437
Hòa4610
Thua6612
Bàn thắng ghi được141226
Bàn thắng để thủng lưới201939
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.41.31.3
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
4-1-4-1 5 G
4-3-3 4 G
4-2-3-1 4 G
58 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
14 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Gorokh
V. Gorokh
24 GK 7.31
S. Sharay
S. Sharay
28 FWD 7.20
I. Kharatin
I. Kharatin
30 MID 7.10
V. Boyko
V. Boyko
28 MID 7.09
K. Cipot
K. Cipot
24 DEF 7.05
V. Sharay
V. Sharay
28 MID 7.03
S. Vovchenko
S. Vovchenko
26 DEF 7.02
M. Protasevych
M. Protasevych
21 MID 6.97
R. Goncharenko
R. Goncharenko
32 DEF 6.92
Alagie Wally
Alagie Wally
19 FWD 6.90
E. Aydın
E. Aydın
22 FWD 6.90
D. Checher
D. Checher
21 DEF 6.90
D. Murashko
D. Murashko
18 FWD 6.90
R. Taranukha
R. Taranukha
28 FWD 6.85
D. Ndukwe
D. Ndukwe
25 FWD 6.78
S. Nongoh
S. Nongoh
21 MID 6.70
André Gonçalves
André Gonçalves
22 FWD 6.68
K. Stamoulis
K. Stamoulis
25 DEF 6.67
Wesley Pomba
Wesley Pomba
23 MID 6.67
M. Smiyan
M. Smiyan
23 DEF 6.64
S. Korniychuk
S. Korniychuk
21 DEF 6.62
G. Kutsia
G. Kutsia
26 MID 6.60
Fabrício Yan
Fabrício Yan
21 MID 6.60
Guilherme Bahia
Guilherme Bahia
19 FWD 6.60
Dmytro Matkivskyi
Dmytro Matkivskyi
- MID 6.60
S. Sten
S. Sten
23 MID 6.59
D. Klyots
D. Klyots
29 MID 6.59
D. Godya
D. Godya
20 MID 6.56
V. Kucherov
V. Kucherov
32 MID 6.50
I. Pushkutsa
I. Pushkutsa
19 MID 6.40
David Niyo
David Niyo
- MID 6.40