Veres Rivne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Veres Rivne Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Veres Rivne
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Karpaty
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Veres Rivne
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Ruh Lviv
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Veres Rivne
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Zorya
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Veres R
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Oleksandria
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Veres Rivne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Veres Rivne
Bạn đang tìm nhận định Veres Rivne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Veres Rivne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Veres Rivne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Veres Rivne đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Veres Rivne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Veres Rivne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 12 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 19 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 9 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Gorokh
|
24 | GK | 7.31 |
|
S. Sharay
|
28 | FWD | 7.20 |
|
I. Kharatin
|
30 | MID | 7.10 |
|
V. Boyko
|
28 | MID | 7.09 |
|
K. Cipot
|
24 | DEF | 7.05 |
|
V. Sharay
|
28 | MID | 7.03 |
|
S. Vovchenko
|
26 | DEF | 7.02 |
|
M. Protasevych
|
21 | MID | 6.97 |
|
R. Goncharenko
|
32 | DEF | 6.92 |
|
Alagie Wally
|
19 | FWD | 6.90 |
|
E. Aydın
|
22 | FWD | 6.90 |
|
D. Checher
|
21 | DEF | 6.90 |
|
D. Murashko
|
18 | FWD | 6.90 |
|
R. Taranukha
|
28 | FWD | 6.85 |
|
D. Ndukwe
|
25 | FWD | 6.78 |
|
S. Nongoh
|
21 | MID | 6.70 |
|
André Gonçalves
|
22 | FWD | 6.68 |
|
K. Stamoulis
|
25 | DEF | 6.67 |
|
Wesley Pomba
|
23 | MID | 6.67 |
|
M. Smiyan
|
23 | DEF | 6.64 |
|
S. Korniychuk
|
21 | DEF | 6.62 |
|
G. Kutsia
|
26 | MID | 6.60 |
|
Fabrício Yan
|
21 | MID | 6.60 |
|
Guilherme Bahia
|
19 | FWD | 6.60 |
|
Dmytro Matkivskyi
|
- | MID | 6.60 |
|
S. Sten
|
23 | MID | 6.59 |
|
D. Klyots
|
29 | MID | 6.59 |
|
D. Godya
|
20 | MID | 6.56 |
|
V. Kucherov
|
32 | MID | 6.50 |
|
I. Pushkutsa
|
19 | MID | 6.40 |
|
David Niyo
|
- | MID | 6.40 |




