Volgar Astrakhan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Mashuk-KMV
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Volgar A
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Rodina II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
11:30 Kết thúc |
Volgar A
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Torpedo M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Volgar A
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Veles Moscow
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Volgar A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Volgar A
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Krasnodar
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Volgar A
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Volgar Astrakhan
Bạn đang tìm nhận định Volgar Astrakhan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Volgar Astrakhan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 54 trận đấu có sự tham gia của Volgar Astrakhan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League A - Division A Gold, Volgar Astrakhan đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Volgar Astrakhan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Volgar Astrakhan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 11 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 13 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 4 | 13 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |






