icon back

Vukovar

Vukovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.99m
KEY INSIGHT Vukovar không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDLL
104 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vukovar 1991 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Ожидается
NK Varazdin
NK Varazdin
vs
Vukovar 1991
Vukovar 1991
2.05
3.45
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Завершён
Vukovar 1991
Vukovar 1991
0 : 1
Rijeka
Rijeka
3.9
3.4
2.12

2

2.12

U3.5

1.31

YES

1.84

X2

1.33
8.5/10

10:00

Завершён
Osijek
Osijek
2 : 0
Vukovar 1991
Vukovar 1991
2.02
3.45
4.1

1

2.02

U3.5

1.35

YES

1.8

U3.5

1.35
3.7/10

13:00

Завершён
Vukovar 1991
Vukovar 1991
2 : 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo
2.75
3.25
2.79

X2

1.52

U3.5

1.34

YES

1.73

U3.5

1.34
4.5/10

10:00

Завершён
Gorica
Gorica
0 : 0
Vukovar 1991
Vukovar 1991
1.92
3.5
4.4

1X

1.28

O1.5

1.29

YES

1.77

O1.5

1.29
5.6/10

10:00

Завершён
Vukovar 1991
Vukovar 1991
3 : 2
Istra 1961
Istra 1961
3.1
3.4
2.32

2

2.32

O1.5

1.31

YES

1.76

O1.5

1.31
5.7/10

13:00

Завершён
Din. Zagreb
Din. Zagreb
3 : 1
Vukovar 1991
Vukovar 1991
1.22
7
14

1

1.22

O2.5

1.46

YES

2.12

H1

1.62
10/10

10:00

Завершён
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
2 : 1
Vukovar 1991
Vukovar 1991
1.85
3.55
4.4

1

1.85

O1.5

1.27

NO

2.02

1

1.85
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Vukovar. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 104 trận đấu có sự tham gia của Vukovar với tỷ lệ trúng 65.38% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng404
Hòa538
Thua21012
Bàn thắng ghi được18826
Bàn thắng để thủng lưới152843
Trung bình ghi bàn1.60.61.1
Trung bình thủng lưới1.42.21.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
57 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bulat
M. Bulat
26 GK 6.95
R. Gonzales
R. Gonzales
27 FWD 6.92
A. Đaković
A. Đaković
24 GK 6.90
M. Markovic
M. Markovic
29 GK 6.90
M. Tadić
M. Tadić
33 DEF 6.85
J. Elez
J. Elez
31 DEF 6.80
J. Šuver
J. Šuver
22 DEF 6.70
D. Mejía
D. Mejía
22 MID 6.67
J. Puljić
J. Puljić
32 FWD 6.67
D. Mulac
D. Mulac
26 DEF 6.65
M. Ticinovic
M. Ticinovic
34 DEF 6.64
M. Pilj
M. Pilj
29 MID 6.63
K. Çalhanoğlu
K. Çalhanoğlu
23 DEF 6.62
L. Banovec
L. Banovec
24 MID 6.61
A. Jurilj
A. Jurilj
29 MID 6.61
S. Koeberlé
S. Koeberlé
21 MID 6.60
L. Klanac
L. Klanac
20 FWD 6.60
J. Špoljarić
J. Špoljarić
28 MID 6.60
E. Shabani
E. Shabani
22 MID 6.59
D. Pintol
D. Pintol
25 GK 6.57
Leoni Gastaldelo
Leoni Gastaldelo
22 MID 6.55
Rafael Camacho
Rafael Camacho
25 FWD 6.50
Rai
Rai
21 FWD 6.50
Paul Bismarck Tabinas
Paul Bismarck Tabinas
23 DEF 6.49
J. Biljan
J. Biljan
30 MID 6.47
K. Pavičić
K. Pavičić
26 DEF 6.47
J. Spoljaric
J. Spoljaric
28 MID 6.47
J. Gurlica
J. Gurlica
21 DEF 6.46
M. Živković
M. Živković
21 DEF 6.46
R. Henning
R. Henning
25 DEF 6.45
K. Čabrajić
K. Čabrajić
21 DEF 6.44
V. Čaić
V. Čaić
20 MID 6.44
T. Knöll
T. Knöll
28 FWD 6.30
Danijel Vinković
Danijel Vinković
- MID 6.30
A. Bosec
A. Bosec
28 DEF 6.30
Š. Butić
Š. Butić
19 MID 6.28
N. Pajvancic
N. Pajvancic
- FWD 6.20
K. Simmonds
K. Simmonds
24 FWD 6.10
Lovre Kulušić
Lovre Kulušić
19 FWD 6.08
M. Horvat
M. Horvat
31 MID -