Wieczysta Kraków Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wieczysta K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Wieczysta K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Wieczysta K
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Wieczysta K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Ruch Chorzow
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Wieczysta K
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Stal Mielec
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Leczna
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Wieczysta K
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Wisla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Wieczysta K
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wieczysta Kraków
Bạn đang tìm nhận định Wieczysta Kraków? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wieczysta Kraków được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Wieczysta Kraków với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Wieczysta Kraków đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Wieczysta Kraków hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wieczysta Kraków đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 15 | 28 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 29 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |






