icon back

Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.95m
KEY INSIGHT Zaglebie Lubin có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Zaglebie Lubin bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Zaglebie Lubin không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
143 Trận đấu đã nhận định
67.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zaglebie Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
37%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

จบแล้ว
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 3
Zaglebie
Zaglebie
2.02
3.45
4.3

1

2.02

U3.5

1.27

NO

1.86

1X

1.29
6.7/10

14:00

จบแล้ว
Zaglebie
Zaglebie
2 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2.45
3.2
3.1

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.89

U3.5

1.26
8/10

14:00

จบแล้ว
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
0 : 2
Zaglebie
Zaglebie
1.8
3.9
4.7

1

1.8

O1.5

1.26

YES

1.78

1X

1.21
6.4/10

12:30

จบแล้ว
Zaglebie
Zaglebie
0 : 0
Rakow
Rakow
3.75
3.24
2.1

2

2.1

U3.5

1.22

NO

1.82

U3.5

1.22
8/10

13:00

จบแล้ว
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 2
Zaglebie
Zaglebie
1.75
3.5
5.1

1

1.75

U3.5

1.28

NO

1.77

U3.5

1.28
7.6/10

13:00

จบแล้ว
Zaglebie
Zaglebie
0 : 2
GKS Katowice
GKS Katowice
2.45
3.3
3

2

3

U3.5

1.31

NO

2

X2

1.57
3.8/10

10:30

จบแล้ว
Widzew Lodz
Widzew Lodz
1 : 1
Zaglebie
Zaglebie
1.9
3.9
3.25

1

1.9

U3.5

1.38

NO

2.05

1X

1.28
7.3/10

09:00

จบแล้ว
Levski Sofia
Levski Sofia
0 : 0
Zaglebie
Zaglebie
2.2
3.6
2.82

1

2.2

U3.5

1.46

NO

2.3

1X

1.36
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Zaglebie Lubin. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Zaglebie Lubin với tỷ lệ trúng 67.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng6410
Hòa538
Thua145
Bàn thắng ghi được241337
Bàn thắng để thủng lưới111627
Trung bình ghi bàn2.01.21.6
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 13 G
4-2-3-1 9 G
3-4-3 1 G
43 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
18 Trận
Tài 1.5 52%
12 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Burić
J. Burić
38 GK 7.38
D. Dąbrowski
D. Dąbrowski
33 MID 7.24
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 7.23
T. Makowski
T. Makowski
26 MID 7.10
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 7.06
J. Kolan
J. Kolan
21 MID 7.02
A. Ławniczak
A. Ławniczak
26 DEF 6.96
M. Nalepa
M. Nalepa
32 DEF 6.95
L. Lučić
L. Lučić
30 DEF 6.90
D. Hładun
D. Hładun
30 GK 6.88
M. Grzybek
M. Grzybek
29 DEF 6.85
A. Radwański
A. Radwański
27 MID 6.84
D. Michalski
D. Michalski
27 DEF 6.82
R. Yakuba
R. Yakuba
24 DEF 6.80
M. Reguła
M. Reguła
19 FWD 6.79
F. Kocaba
F. Kocaba
21 MID 6.78
J. Sypek
J. Sypek
24 MID 6.78
J. Ćorluka
J. Ćorluka
30 DEF 6.76
L. Szabó
L. Szabó
26 FWD 6.75
B. Kłudka
B. Kłudka
23 DEF 6.72
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 MID 6.71
T. Pieńko
T. Pieńko
21 MID 6.70
K. Nowogoński
K. Nowogoński
18 MID 6.70
M. Kosidis
M. Kosidis
23 FWD 6.62
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID 6.60
M. Dziewiatowski
M. Dziewiatowski
18 MID 6.60
I. Orlikowski
I. Orlikowski
19 DEF 6.60
S. Kowalczyk
S. Kowalczyk
27 MID 6.57
M. Mróz
M. Mróz
26 MID 6.50
A. Woźniak
A. Woźniak
35 MID 6.50
Y. Kandaimu
Y. Kandaimu
30 MID 6.50
M. Mlinarić
M. Mlinarić
25 FWD 6.20
C. Popielec
C. Popielec
18 MID -