icon back

Železničar Pančevo

Železničar Pančevo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.08m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Železničar Pančevo
TREND Železničar Pančevo có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWD
96 Trận đấu đã nhận định
64.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zeleznicar P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
TSC
TSC
0 : 0
Zeleznicar P
Zeleznicar P
2.1
3.3
3.7

1

2.1

U3.5

1.2

NO

1.74

U3.5

1.2
9.5/10

11:00

終了
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 0
Vojvodina
Vojvodina
3.35
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.27

NO

1.91

AS

1.27
7/10

09:00

終了
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Zeleznicar P
Zeleznicar P red card
2.45
3.4
2.9

X

3.4

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
8/10

12:00

終了
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
0 : 3
FK Crvena Zvezda
Crvena zvezda
10
5.1
1.3

2

1.3

O2.5

1.62

NO

1.84

H2

1.91
4.4/10

10:00

終了
Sp. Subotica
Sp. Subotica
0 : 3
Zeleznicar P
Zeleznicar P
3.5
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.23

NO

1.78

X2

1.33
8.5/10

12:00

終了
red card Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
1 : 0
Radnik Surdulica
Radnik
2.2
3.3
3.45

1X

1.32

U2.5

1.62

NO

1.82

U2.5

1.62
7.9/10

09:00

終了
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
1 : 0
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
3.8
3.35
1.9

1

3.8

U3.5

1.38

NO

2.1

U3.5

1.38
6.8/10

08:00

終了
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 2
Teplice
Teplice
3.05
3.9
1.97

1

3.05

U3.5

1.48

YES

1.57

U3.5

1.48
6.8/10

08:00

終了
red card Radnicki Nis
Radnicki Nis
1 : 0
Zeleznicar P
Zeleznicar P red card
3.15
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
8/10

10:30

終了
red card Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
1 : 2
FK Trayal
FK Trayal
1.3
4.7
7.2

1

1.3

U3.5

1.39

NO

1.65

1

1.3
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Železničar Pančevo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 96 trận đấu có sự tham gia của Železničar Pančevo với tỷ lệ trúng 64.58% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng8412
Hòa235
Thua358
Bàn thắng ghi được141731
Bàn thắng để thủng lưới81826
Trung bình ghi bàn1.11.41.2
Trung bình thủng lưới0.61.51.0
Giữ sạch lưới9211
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 18 G
4-2-3-1 6 G
4-3-3 1 G
51 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
19 Trận
Tài 1.5 28%
7 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Šekularac
K. Šekularac
22 MID 7.60
S. Pedro
S. Pedro
19 FWD 7.24
A. Sawadogo
A. Sawadogo
- DEF 7.20
M. Milikić
M. Milikić
24 DEF 7.15
N. Vidojević
N. Vidojević
21 DEF 7.15
S. Jasper
S. Jasper
24 MID 7.12
Z. Popović
Z. Popović
37 GK 7.10
M. Kosanović
M. Kosanović
35 DEF 7.09
N. Đuričić
N. Đuričić
26 DEF 7.07
D. Grgić
D. Grgić
22 MID 7.02
U. Tegeltija
U. Tegeltija
19 MID 7.02
S. Pirgić
S. Pirgić
22 FWD 6.88
C. Lhernault
C. Lhernault
22 MID 6.83
H. Ivanov
H. Ivanov
25 MID 6.79
A. Kuljanin
A. Kuljanin
21 FWD 6.79
J. Milosavljević
J. Milosavljević
18 MID 6.74
S. Petrov
S. Petrov
27 FWD 6.71
M. Konatar
M. Konatar
25 DEF 6.71
N. Jovanović
N. Jovanović
22 MID 6.70
A. Yusif
A. Yusif
24 DEF 6.67
K. Kwaku
K. Kwaku
23 FWD 6.67
J. Jevremović
J. Jevremović
21 MID 6.66
Đ. Glavinić
Đ. Glavinić
21 FWD 6.65
B. Knežević
B. Knežević
23 MID 6.64
N. Zečević
N. Zečević
21 DEF 6.64
S. Cvetković
S. Cvetković
27 MID 6.63
S. Mitrović
S. Mitrović
17 MID 6.60
D. Jovanović
D. Jovanović
19 FWD 6.53
S. Wasiu
S. Wasiu
- FWD 6.23