1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Zorya Luhansk
Zorya Luhansk

Zorya Luhansk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.85m
KEY INSIGHT Zorya Luhansk ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Zorya Luhansk có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Zorya Luhansk ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLW
124 Trận đấu đã nhận định
73.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zorya Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
2 : 0
Veres Rivne
Veres Rivne
1.68
3.85
5.4

1

1.68

U3.5

1.3

NO

2.25

1X

1.15
8.5/10

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
9.5
4.8
1.4

2

1.4

O2.5

1.72

NO

1.81

2

1.4
8.5/10

08:30

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
1.47
5.3
9

1

1.47

U3.5

1.58

NO

2.07

1

1.47
5.1/10

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
2.5
3.3
3

1X

1.39

O2.5

1.83

YES

1.66

O2.5

1.83
4.7/10

08:30

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
3 : 3
Zorya Luhansk
Zorya red card
3.2
3.1
2.4

2

2.4

O1.5

1.5

YES

2.07

X2

1.38
7.8/10

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
2.56
3
2.92

X2

1.5

U2.5

1.56

YES

2

U2.5

1.56
4.1/10

06:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
4 : 0
SK Poltava
SC Poltava
1.36
5.2
9

1

1.36

O2.5

1.6

NO

1.85

1

1.36
8.8/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas
Kryvbas
3 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
2.87
3.2
2.65

X2

1.44

U3.5

1.34

YES

1.71

U3.5

1.34
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zorya Luhansk

Bạn đang tìm nhận định Zorya Luhansk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zorya Luhansk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Zorya Luhansk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Zorya Luhansk đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Zorya Luhansk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zorya Luhansk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng538
Hòa448
Thua358
Bàn thắng ghi được161733
Bàn thắng để thủng lưới122032
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới1.01.71.3
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-1-4-1 7 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
41 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Vantukh
R. Vantukh
27 MID 7.30
N. Anđušić
N. Anđušić
29 MID 7.28
V. Vakula
V. Vakula
26 MID 7.20
Jordan
Jordan
26 DEF 7.11
P. Budkivskyi
P. Budkivskyi
33 FWD 7.06
P. Mićin
P. Mićin
27 MID 7.05
J. Bašić
J. Bašić
29 DEF 6.99
B. Kushnirenko
B. Kushnirenko
30 MID 6.98
O. Saputin
O. Saputin
22 GK 6.96
M. Turbaevskyi
M. Turbaevskyi
23 GK 6.95
Juninho
Juninho
30 DEF 6.94
I. Gorbach
I. Gorbach
21 MID 6.93
A. Slesar
A. Slesar
21 MID 6.92
A. Janjić
A. Janjić
23 DEF 6.88
I. Perduta
I. Perduta
35 DEF 6.81
K. Dryshlyuk
K. Dryshlyuk
26 MID 6.75
Roman Salenko
Roman Salenko
20 MID 6.70
G. Eskinja
G. Eskinja
22 MID 6.57
R. Verley
R. Verley
23 MID 6.50
A. Matkevych
A. Matkevych
20 MID 6.47
N. Malysh
N. Malysh
22 MID 6.44
D. Popara
D. Popara
22 MID 6.43
F. Zadorozhnyi
F. Zadorozhnyi
18 FWD 6.30
Ruan Oliveira
Ruan Oliveira
25 MID 6.25
I. Golovkin
I. Golovkin
25 MID 6.20
D. Jelavić
D. Jelavić
24 MID 6.20