1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Zorya Luhansk
Zorya Luhansk

Zorya Luhansk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.85m
KEY INSIGHT Zorya Luhansk bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Zorya Luhansk có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
129 Trận đấu đã nhận định
73.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zorya Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Karpaty
Karpaty
1 : 2
Zorya Luhansk
Zorya
2.25
3.5
3.15

1

2.25

U3.5

1.42

NO

2.22

U3.5

1.42
6.5/10

06:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
0 : 0
Polessya
Polessya
5.4
3.75
1.62

2

1.62

O1.5

1.27

YES

1.87

2

1.62
5.3/10

06:00

Kết thúc
red cardred card Oleksandria
Oleksandria
1 : 2
Zorya Luhansk
Zorya
2.85
3.25
2.52

2

2.52

O1.5

1.34

YES

1.82

O1.5

1.34
5.2/10

11:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist K
3.7
3.2
2.17

2

2.17

U3.5

1.21

NO

1.83

X2

1.27
8/10

11:00

Kết thúc
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1 : 2
Zorya Luhansk
Zorya
4.5
4
1.8

2

1.8

O1.5

1.3

YES

1.85

2

1.8
7.3/10

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
2 : 0
Veres Rivne
Veres Rivne
1.68
3.85
5.4

1

1.68

U3.5

1.3

NO

2.25

1X

1.15
8.5/10

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
9.5
4.8
1.4

2

1.4

O2.5

1.72

NO

1.81

2

1.4
8.5/10

08:30

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
1.47
5.3
9

1

1.47

U3.5

1.58

NO

2.07

1

1.47
5.1/10

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
2.5
3.3
3

1X

1.39

O2.5

1.83

YES

1.66

O2.5

1.83
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zorya Luhansk

Bạn đang tìm nhận định Zorya Luhansk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zorya Luhansk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Zorya Luhansk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Zorya Luhansk đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Zorya Luhansk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zorya Luhansk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Zorya Luhansk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng6511
Hòa6410
Thua358
Bàn thắng ghi được192140
Bàn thắng để thủng lưới132235
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới0.91.61.2
Giữ sạch lưới819
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-1-4-1 8 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 3 G
53 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Vantukh
R. Vantukh
27 MID 7.42
V. Vakula
V. Vakula
26 MID 7.20
P. Budkivskyi
P. Budkivskyi
33 FWD 7.17
M. Turbaevskyi
M. Turbaevskyi
23 GK 7.17
Jordan
Jordan
26 DEF 7.15
N. Anđušić
N. Anđušić
29 MID 7.13
P. Mićin
P. Mićin
27 MID 7.07
J. Bašić
J. Bašić
29 DEF 7.05
O. Saputin
O. Saputin
22 GK 7.02
A. Slesar
A. Slesar
21 MID 6.98
B. Kushnirenko
B. Kushnirenko
30 MID 6.98
D. Jelavić
D. Jelavić
24 MID 6.93
A. Janjić
A. Janjić
23 DEF 6.92
Juninho
Juninho
30 DEF 6.91
I. Gorbach
I. Gorbach
21 MID 6.86
I. Perduta
I. Perduta
35 DEF 6.71
K. Dryshlyuk
K. Dryshlyuk
26 MID 6.71
Roman Salenko
Roman Salenko
20 MID 6.70
G. Eskinja
G. Eskinja
22 MID 6.64
N. Malysh
N. Malysh
22 MID 6.58
A. Matkevych
A. Matkevych
20 MID 6.47
D. Popara
D. Popara
22 MID 6.46
S. Bah
S. Bah
19 MID 6.45
R. Verley
R. Verley
23 MID 6.43
F. Zadorozhnyi
F. Zadorozhnyi
18 FWD 6.43
Ruan Oliveira
Ruan Oliveira
25 MID 6.25
I. Golovkin
I. Golovkin
25 MID 6.20