Zorya Luhansk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zorya Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Karpaty
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Zorya
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
![]() Oleksandria
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Zorya
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ruh Lviv
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Zorya
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Zorya
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Zorya
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zorya Luhansk
Bạn đang tìm nhận định Zorya Luhansk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zorya Luhansk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Zorya Luhansk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Zorya Luhansk đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Zorya Luhansk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zorya Luhansk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Zorya Luhansk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 21 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 22 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 1 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Vantukh
|
27 | MID | 7.42 |
|
V. Vakula
|
26 | MID | 7.20 |
|
P. Budkivskyi
|
33 | FWD | 7.17 |
|
M. Turbaevskyi
|
23 | GK | 7.17 |
|
Jordan
|
26 | DEF | 7.15 |
|
N. Anđušić
|
29 | MID | 7.13 |
|
P. Mićin
|
27 | MID | 7.07 |
|
J. Bašić
|
29 | DEF | 7.05 |
|
O. Saputin
|
22 | GK | 7.02 |
|
A. Slesar
|
21 | MID | 6.98 |
|
B. Kushnirenko
|
30 | MID | 6.98 |
|
D. Jelavić
|
24 | MID | 6.93 |
|
A. JanjiÄ
|
23 | DEF | 6.92 |
|
Juninho
|
30 | DEF | 6.91 |
|
I. Gorbach
|
21 | MID | 6.86 |
|
I. Perduta
|
35 | DEF | 6.71 |
|
K. Dryshlyuk
|
26 | MID | 6.71 |
|
Roman Salenko
|
20 | MID | 6.70 |
|
G. Eskinja
|
22 | MID | 6.64 |
|
N. Malysh
|
22 | MID | 6.58 |
|
A. Matkevych
|
20 | MID | 6.47 |
|
D. Popara
|
22 | MID | 6.46 |
|
S. Bah
|
19 | MID | 6.45 |
|
R. Verley
|
23 | MID | 6.43 |
|
F. Zadorozhnyi
|
18 | FWD | 6.43 |
|
Ruan Oliveira
|
25 | MID | 6.25 |
|
I. Golovkin
|
25 | MID | 6.20 |






