Nhận định Olympic vs Eskilsminne - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.43
9.1/10
Kèo 1X2
12.38
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
9.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEskilsminne
Kiểm soát bóngOlympic: 51%Eskilsminne: 49%
Tổng số cú sútOlympic: 8Eskilsminne: 8
Sút trúng đíchOlympic: 4Eskilsminne: 3
Sút trượtOlympic: 5Eskilsminne: 4
Phạt gócOlympic: 3Eskilsminne: 5
Thẻ vàngOlympic: 1Eskilsminne: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilsminne
Tổng bàn thắngOlympic: 3.6Eskilsminne: 4.1
Bàn thắng ghi đượcOlympic: 1.8Eskilsminne: 1.8
Bàn thuaOlympic: 1.8Eskilsminne: 2.3
Kiểm soát bóngOlympic: 50%Eskilsminne: 51%
Tổng số cú sútOlympic: 8.7Eskilsminne: 8.6
Sút trúng đíchOlympic: 4Eskilsminne: 3.5
Sút trượtOlympic: 4.7Eskilsminne: 5.1
Phạt gócOlympic: 3.9Eskilsminne: 4.8
Thẻ vàngOlympic: 1.22Eskilsminne: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilsminne
ThắngOlympic: 4Eskilsminne: 4
Trên 1.5 bànOlympic: 9Eskilsminne: 10
Trên 2.5 bànOlympic: 7Eskilsminne: 8
Trên 3.5 bànOlympic: 4Eskilsminne: 7
Cả hai đội ghi bànOlympic: 8Eskilsminne: 6
Thắng bất ngờOlympic: 0Eskilsminne: 0
Thua bất ngờOlympic: 0Eskilsminne: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
02 thg 7, 25
Eskilsminne2
Olympic0
24 thg 5, 25
Olympic2
Eskilsminne1
25 thg 1, 25
Eskilsminne3
Olympic1
03 thg 7, 24
Eskilsminne1
Olympic1
13 thg 5, 24
Olympic2
Eskilsminne0
24 thg 2, 24
Eskilsminne3
Olympic1
02 thg 9, 23
Eskilsminne3
Olympic1
08 thg 4, 23
Olympic1
Eskilsminne0
12 thg 3, 23
Olympic1
Eskilsminne2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 39-20 | 36 |
| 2 |
|
18 | 38-23 | 35 |
| 3 |
|
18 | 36-23 | 33 |
| 4 |
|
18 | 34-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 35-27 | 29 |
| 6 |
|
18 | 28-22 | 28 |
| 7 |
|
18 | 26-27 | 28 |
| 8 |
|
18 | 30-31 | 25 |
| 9 |
|
18 | 24-19 | 23 |
| 10 |
|
18 | 30-33 | 23 |
| 11 |
|
18 | 22-28 | 22 |
| 12 |
|
18 | 17-27 | 20 |
| 13 |
|
18 | 25-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-32 | 17 |
| 15 |
|
18 | 19-29 | 17 |
| 16 |
|
18 | 15-46 | 7 |