Nhận định Eskilsminne vs Trollhattan - 18 thg 6, 2026
12.00
X4.25
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
12.00
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITrollhattan
Kiểm soát bóngEskilsminne: 52%Trollhattan: 48%
Tổng số cú sútEskilsminne: 9Trollhattan: 8
Sút trúng đíchEskilsminne: 4Trollhattan: 3
Sút trượtEskilsminne: 5Trollhattan: 4
Phạt gócEskilsminne: 4Trollhattan: 4
Thẻ vàngEskilsminne: 1Trollhattan: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Trollhattan
Tổng bàn thắngEskilsminne: 4.2Trollhattan: 3.2
Bàn thắng ghi đượcEskilsminne: 1.9Trollhattan: 1.3
Bàn thuaEskilsminne: 2.3Trollhattan: 1.9
Kiểm soát bóngEskilsminne: 51%Trollhattan: 56%
Tổng số cú sútEskilsminne: 9.1Trollhattan: 9.2
Sút trúng đíchEskilsminne: 4Trollhattan: 3.4
Sút trượtEskilsminne: 5.1Trollhattan: 5.8
Phạt gócEskilsminne: 4.7Trollhattan: 5.3
Thẻ vàngEskilsminne: 1.63Trollhattan: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trollhattan
ThắngEskilsminne: 4Trollhattan: 1
Trên 1.5 bànEskilsminne: 10Trollhattan: 10
Trên 2.5 bànEskilsminne: 9Trollhattan: 4
Trên 3.5 bànEskilsminne: 7Trollhattan: 4
Cả hai đội ghi bànEskilsminne: 6Trollhattan: 8
Thắng bất ngờEskilsminne: 0Trollhattan: 0
Thua bất ngờEskilsminne: 0Trollhattan: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Trollhättan1
Eskilsminne2
01 thg 6, 25
Eskilsminne2
Trollhättan2
14 thg 9, 24
Eskilsminne4
Trollhättan1
06 thg 4, 24
Trollhättan0
Eskilsminne1
11 thg 11, 23
Trollhättan1
Eskilsminne2
29 thg 7, 23
Eskilsminne2
Trollhättan2
22 thg 11, 20
Trollhättan2
Eskilsminne1
21 thg 6, 20
Eskilsminne1
Trollhättan1
26 thg 10, 19
Eskilsminne2
Trollhättan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 25-33 | 21 |
| 14 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |