Nhận định Utsikten vs Atvidabergs FF - 17 thg 6, 2026
14.75
X4.10
21.58
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
14.75
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.68
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtvidaberg
Kiểm soát bóngUtsikten: 38%Atvidabergs FF: 62%
Tổng số cú sútUtsikten: 4Atvidabergs FF: 9
Sút trúng đíchUtsikten: 2Atvidabergs FF: 4
Sút trượtUtsikten: 1Atvidabergs FF: 5
Phạt gócUtsikten: 3Atvidabergs FF: 7
Thẻ vàngUtsikten: 2Atvidabergs FF: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Atvidaberg
Tổng bàn thắngUtsikten: 3.5Atvidabergs FF: 3.6
Bàn thắng ghi đượcUtsikten: 0.7Atvidabergs FF: 2.3
Bàn thuaUtsikten: 2.8Atvidabergs FF: 1.3
Kiểm soát bóngUtsikten: 46%Atvidabergs FF: 54%
Tổng số cú sútUtsikten: 4.6Atvidabergs FF: 7.7
Sút trúng đíchUtsikten: 2.6Atvidabergs FF: 3.2
Sút trượtUtsikten: 2Atvidabergs FF: 4.5
Phạt gócUtsikten: 3.6Atvidabergs FF: 5.8
Thẻ vàngUtsikten: 1.4Atvidabergs FF: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atvidaberg
ThắngUtsikten: 1Atvidabergs FF: 5
Trên 1.5 bànUtsikten: 8Atvidabergs FF: 9
Trên 2.5 bànUtsikten: 8Atvidabergs FF: 9
Trên 3.5 bànUtsikten: 5Atvidabergs FF: 6
Cả hai đội ghi bànUtsikten: 4Atvidabergs FF: 7
Thắng bất ngờUtsikten: 0Atvidabergs FF: 0
Thua bất ngờUtsikten: 0Atvidabergs FF: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 10, 21
Atvidabergs FF1
Utsikten0
19 thg 6, 21
Utsikten2
Atvidabergs FF1
06 thg 7, 19
Utsikten3
Atvidabergs FF0
05 thg 5, 19
Atvidabergs FF1
Utsikten2
01 thg 9, 18
Atvidabergs FF2
Utsikten1
14 thg 4, 18
Utsikten1
Atvidabergs FF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-27 | 48 |
| 2 |
|
22 | 43-26 | 42 |
| 3 |
|
23 | 46-33 | 42 |
| 4 |
|
23 | 46-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 6 |
|
23 | 39-33 | 35 |
| 7 |
|
23 | 30-33 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 31 |
| 9 |
|
22 | 26-20 | 30 |
| 10 |
|
23 | 40-44 | 30 |
| 11 |
|
22 | 36-40 | 28 |
| 12 |
|
22 | 24-32 | 27 |
| 13 |
|
23 | 28-36 | 24 |
| 14 |
|
23 | 30-41 | 22 |
| 15 |
|
22 | 25-41 | 17 |
| 16 |
|
23 | 18-57 | 9 |