Nb Iii Keleti Hungary Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Nb Iii Keleti Hungary. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 72.7%.
Trên 1.5 bàn
47%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
25%
Cả hai đội ghi bàn
37%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
26%
Hòa
53%
Đội khách thắng
21%
Đội nhà thắng
26%
Hòa
53%
Đội khách thắng
21%
Đã nhận định
22
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
72.7%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
BVSC
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
1.8/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Karcag
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Sényő C.
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
NB III Észak-Kelet
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cigand SE
|
18 | 11 | 5 | 2 | 37:18 | 38 |
W
W
D
L
W
|
| 2 |
Kisvárda II
|
18 | 11 | 4 | 3 | 37:16 | 37 |
D
W
W
W
L
|
| 3 |
Tiszafuredi VSE
|
18 | 9 | 6 | 3 | 36:21 | 33 |
D
W
D
L
W
|
| 4 |
DEAC
|
18 | 9 | 6 | 3 | 27:14 | 33 |
D
D
L
W
W
|
| 5 |
Tarpa
|
19 | 8 | 7 | 4 | 27:18 | 31 |
D
D
D
W
L
|
| 6 |
Debrecen II
|
18 | 8 | 6 | 4 | 33:21 | 30 |
D
D
W
W
W
|
| 7 |
Eger
|
18 | 7 | 4 | 7 | 27:38 | 25 |
W
D
D
W
L
|
| 8 |
Diósgyőr II
|
18 | 7 | 3 | 8 | 31:33 | 24 |
L
D
W
W
W
|
| 9 |
Tiszaújváros
|
18 | 6 | 4 | 8 | 24:35 | 22 |
W
W
W
L
L
|
| 10 |
Füzesabony
|
18 | 5 | 6 | 7 | 16:17 | 21 |
L
W
D
W
L
|
| 11 |
Putnok VSE
|
18 | 6 | 3 | 9 | 24:27 | 21 |
L
L
L
L
W
|
| 12 |
Sényő Carnifex
|
19 | 5 | 6 | 8 | 20:38 | 21 |
D
L
D
L
D
|
| 13 |
Gödöllő
|
18 | 5 | 5 | 8 | 27:26 | 20 |
W
D
L
L
D
|
| 14 |
Ózd Sajóvölgye
|
18 | 4 | 6 | 8 | 33:41 | 18 |
L
L
D
W
D
|
| 15 |
Nyiregyhaza II
|
18 | 4 | 4 | 10 | 24:33 | 16 |
W
L
D
L
D
|
| 16 |
FC Hatvan
|
18 | 2 | 1 | 15 | 23:50 | 7 |
L
L
L
L
L
|








