Nhận định FC Urartu vs FC Noah - 27 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.58
FC Noah thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.58
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.35
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINoah
Kiểm soát bóngFC Urartu: 39%FC Noah: 61%
Tổng số cú sútFC Urartu: 5FC Noah: 10
Sút trúng đíchFC Urartu: 3FC Noah: 4
Sút trượtFC Urartu: 2FC Noah: 5
Phạt gócFC Urartu: 2FC Noah: 4
Thẻ vàngFC Urartu: 2FC Noah: 1
Kiểm soát bóngFC Urartu: 43%FC Noah: 57%
Tổng số cú sútFC Urartu: 6FC Noah: 10
Sút trúng đíchFC Urartu: 1FC Noah: 6
Sút trượtFC Urartu: 5FC Noah: 4
Phạt gócFC Urartu: 4FC Noah: 4
Kiểm soát bóngFC Urartu: 43%39%FC Noah: 57%61%
Tổng số cú sútFC Urartu: 65FC Noah: 1010
Sút trúng đíchFC Urartu: 13FC Noah: 64
Sút trượtFC Urartu: 52FC Noah: 45
Phạt gócFC Urartu: 42FC Noah: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Noah
Tổng bàn thắngFC Urartu: 2.4FC Noah: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFC Urartu: 1.1FC Noah: 2.4
Bàn thuaFC Urartu: 1.3FC Noah: 0.7
Kiểm soát bóngFC Urartu: 53%FC Noah: 54%
Tổng số cú sútFC Urartu: 8.6FC Noah: 12.4
Sút trúng đíchFC Urartu: 4.5FC Noah: 5.4
Sút trượtFC Urartu: 4.1FC Noah: 7
Phạt gócFC Urartu: 4.8FC Noah: 5.4
Thẻ vàngFC Urartu: 2.22FC Noah: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Noah
ThắngFC Urartu: 4FC Noah: 6
Trên 1.5 bànFC Urartu: 7FC Noah: 6
Trên 2.5 bànFC Urartu: 4FC Noah: 4
Trên 3.5 bànFC Urartu: 2FC Noah: 4
Cả hai đội ghi bànFC Urartu: 5FC Noah: 4
Thắng bất ngờFC Urartu: 0FC Noah: 0
Thua bất ngờFC Urartu: 0FC Noah: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
9Thắng
11Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
27 thg 52026
FC Urartu
FC Noah05
14 thg 52026
FC Urartu
FC Noah24
18 thg 102025
FC Noah
FC Urartu00
05 thg 102025
FC Urartu
FC Noah00
18 thg 52025
FC Urartu
FC Noah33
01 thg 112024
FC Noah
FC Urartu21
29 thg 92024
FC Urartu
FC Noah21
23 thg 42024
FC Urartu
FC Noah01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-26 | 57 |
| 2 |
|
27 | 42-23 | 53 |
| 3 |
|
26 | 56-19 | 53 |
| 4 |
|
26 | 36-17 | 52 |
| 5 |
|
26 | 43-21 | 49 |
| 6 |
|
26 | 26-38 | 31 |
| 7 |
|
27 | 30-42 | 23 |
| 8 |
|
26 | 20-40 | 21 |
| 9 |
|
27 | 21-63 | 13 |
| 10 |
|
27 | 17-51 | 13 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation