Nhận định Alashkert vs Gandzasar - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.41
Alashkert thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.41
7.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.03
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
6.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGandzasar
Kiểm soát bóngAlashkert: 64%Gandzasar: 36%
Tổng số cú sútAlashkert: 6Gandzasar: 3
Sút trúng đíchAlashkert: 3Gandzasar: 1
Sút trượtAlashkert: 2Gandzasar: 1
Phạt gócAlashkert: 4Gandzasar: 1
Thẻ vàngAlashkert: 2Gandzasar: 2
Kiểm soát bóngAlashkert: 50%Gandzasar: 50%
Sút trúng đíchAlashkert: 0Gandzasar: 0
Sút trượtAlashkert: 0Gandzasar: 0
Phạt gócAlashkert: 0Gandzasar: 0
Kiểm soát bóngAlashkert: 50%64%Gandzasar: 50%36%
Sút trúng đíchAlashkert: 03Gandzasar: 01
Sút trượtAlashkert: 02Gandzasar: 01
Phạt gócAlashkert: 04Gandzasar: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Gandzasar
Tổng bàn thắngAlashkert: 2.7Gandzasar: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAlashkert: 1.6Gandzasar: 1.3
Bàn thuaAlashkert: 1.1Gandzasar: 1.8
Kiểm soát bóngAlashkert: 53%Gandzasar: 50%
Tổng số cú sútAlashkert: 5.3Gandzasar: 5.8
Sút trúng đíchAlashkert: 2.9Gandzasar: 2.9
Sút trượtAlashkert: 2.4Gandzasar: 2.9
Phạt gócAlashkert: 3.4Gandzasar: 2.4
Thẻ vàngAlashkert: 2.5Gandzasar: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gandzasar
ThắngAlashkert: 5Gandzasar: 3
Trên 1.5 bànAlashkert: 7Gandzasar: 8
Trên 2.5 bànAlashkert: 4Gandzasar: 6
Trên 3.5 bànAlashkert: 4Gandzasar: 4
Cả hai đội ghi bànAlashkert: 6Gandzasar: 6
Thắng bất ngờAlashkert: 0Gandzasar: 0
Thua bất ngờAlashkert: 0Gandzasar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 38
20Thắng
8Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.0Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Alashkert
Gandzasar31
03 thg 112025
Gandzasar
Alashkert10
21 thg 92025
Alashkert
Gandzasar20
17 thg 92025
Gandzasar
Alashkert21
02 thg 52025
Alashkert
Gandzasar10
23 thg 102024
Gandzasar
Alashkert01
18 thg 92024
Alashkert
Gandzasar22
25 thg 112022
Gandzasar
Alashkert00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-26 | 57 |
| 2 |
|
27 | 42-23 | 53 |
| 3 |
|
26 | 56-19 | 53 |
| 4 |
|
26 | 36-17 | 52 |
| 5 |
|
26 | 43-21 | 49 |
| 6 |
|
26 | 26-38 | 31 |
| 7 |
|
27 | 30-42 | 23 |
| 8 |
|
26 | 20-40 | 21 |
| 9 |
|
27 | 21-63 | 13 |
| 10 |
|
27 | 17-51 | 13 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation