Nhận định Ararat-Armenia vs FC Noah - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.24
Tối đa 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
1X1.51
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Noah
Kiểm soát bóngArarat-Armenia: 53%FC Noah: 47%
Tổng số cú sútArarat-Armenia: 8FC Noah: 9
Sút trúng đíchArarat-Armenia: 3FC Noah: 2
Sút trượtArarat-Armenia: 5FC Noah: 5
Phạt gócArarat-Armenia: 3FC Noah: 4
Thẻ vàngArarat-Armenia: 1FC Noah: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Noah
Tổng bàn thắngArarat-Armenia: 2.2FC Noah: 2.2
Bàn thắng ghi đượcArarat-Armenia: 1.8FC Noah: 1.8
Bàn thuaArarat-Armenia: 0.4FC Noah: 0.4
Kiểm soát bóngArarat-Armenia: 58%FC Noah: 57%
Tổng số cú sútArarat-Armenia: 10.3FC Noah: 10.3
Sút trúng đíchArarat-Armenia: 4.4FC Noah: 3.8
Sút trượtArarat-Armenia: 5.9FC Noah: 6.6
Phạt gócArarat-Armenia: 5.2FC Noah: 5.4
Thẻ vàngArarat-Armenia: 1.89FC Noah: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Noah
ThắngArarat-Armenia: 6FC Noah: 6
Trên 1.5 bànArarat-Armenia: 7FC Noah: 7
Trên 2.5 bànArarat-Armenia: 3FC Noah: 4
Trên 3.5 bànArarat-Armenia: 3FC Noah: 2
Cả hai đội ghi bànArarat-Armenia: 2FC Noah: 3
Thắng bất ngờArarat-Armenia: 0FC Noah: 0
Thua bất ngờArarat-Armenia: 0FC Noah: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
29 thg 4, 26
FC Noah0
Ararat-Armenia0
16 thg 4, 26
Ararat-Armenia0
FC Noah1
12 thg 3, 26
FC Noah1
Ararat-Armenia1
01 thg 11, 25
FC Noah1
Ararat-Armenia2
20 thg 9, 25
Ararat-Armenia2
FC Noah2
24 thg 5, 25
FC Noah2
Ararat-Armenia0
13 thg 5, 25
FC Noah3
Ararat-Armenia1
04 thg 12, 24
FC Noah2
Ararat-Armenia1
28 thg 10, 24
Ararat-Armenia0
FC Noah1
16 thg 5, 24
FC Noah2
Ararat-Armenia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-26 | 57 |
| 2 |
|
27 | 42-23 | 53 |
| 3 |
|
26 | 56-19 | 53 |
| 4 |
|
26 | 36-17 | 52 |
| 5 |
|
26 | 43-21 | 49 |
| 6 |
|
26 | 26-38 | 31 |
| 7 |
|
27 | 30-42 | 23 |
| 8 |
|
26 | 20-40 | 21 |
| 9 |
|
27 | 21-63 | 13 |
| 10 |
|
27 | 17-51 | 13 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation