Nhận định FC Noah vs Ararat - 19 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.32
FC Noah thắng cách biệt 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.11
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.52.06
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIArarat
Kiểm soát bóngFC Noah: 66%Ararat: 34%
Tổng số cú sútFC Noah: 13Ararat: 2
Sút trượtFC Noah: 7Ararat: 1
Phạt gócFC Noah: 5Ararat: 1
Thẻ vàngFC Noah: 1Ararat: 2
Kiểm soát bóngFC Noah: 50%Ararat: 50%
Tổng số cú sútFC Noah: 11Ararat: 6
Sút trượtFC Noah: 3Ararat: 2
Phạt gócFC Noah: 3Ararat: 0
Thẻ vàngFC Noah: 2Ararat: 3
Kiểm soát bóngFC Noah: 50%66%Ararat: 50%34%
Tổng số cú sútFC Noah: 1113Ararat: 62
Sút trượtFC Noah: 37Ararat: 21
Phạt gócFC Noah: 35Ararat: 01
Thẻ vàngFC Noah: 21Ararat: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Ararat
Tổng bàn thắngFC Noah: 2.5Ararat: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFC Noah: 2.1Ararat: 1
Bàn thuaFC Noah: 0.4Ararat: 1.8
Kiểm soát bóngFC Noah: 56%Ararat: 47%
Tổng số cú sútFC Noah: 11.2Ararat: 4.7
Sút trúng đíchFC Noah: 4.4Ararat: 2.7
Sút trượtFC Noah: 6.8Ararat: 2
Phạt gócFC Noah: 5.3Ararat: 3.1
Thẻ vàngFC Noah: 2.38Ararat: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ararat
ThắngFC Noah: 7Ararat: 3
Trên 1.5 bànFC Noah: 7Ararat: 8
Trên 2.5 bànFC Noah: 4Ararat: 5
Trên 3.5 bànFC Noah: 3Ararat: 3
Cả hai đội ghi bànFC Noah: 3Ararat: 4
Thắng bất ngờFC Noah: 0Ararat: 1
Thua bất ngờFC Noah: 0Ararat: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
14Thắng
9Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
4.3Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
19 thg 52026
FC Noah
Ararat83
27 thg 102025
Ararat
FC Noah03
28 thg 92025
FC Noah
Ararat20
26 thg 42025
FC Noah
Ararat30
20 thg 112024
FC Noah
Ararat40
15 thg 92024
Ararat
FC Noah21
09 thg 52024
Ararat
FC Noah01
07 thg 32024
FC Noah
Ararat43
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-26 | 57 |
| 2 |
|
27 | 42-23 | 53 |
| 3 |
|
26 | 56-19 | 53 |
| 4 |
|
26 | 36-17 | 52 |
| 5 |
|
26 | 43-21 | 49 |
| 6 |
|
26 | 26-38 | 31 |
| 7 |
|
27 | 30-42 | 23 |
| 8 |
|
26 | 20-40 | 21 |
| 9 |
|
27 | 21-63 | 13 |
| 10 |
|
27 | 17-51 | 13 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation