Nhận định Shirak vs FC Urartu - 18 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
21.57
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.79
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.32
8.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUrartu
Kiểm soát bóngShirak: 42%FC Urartu: 58%
Tổng số cú sútShirak: 5FC Urartu: 9
Sút trúng đíchShirak: 1FC Urartu: 4
Sút trượtShirak: 3FC Urartu: 4
Phạt gócShirak: 2FC Urartu: 4
Thẻ vàngShirak: 1FC Urartu: 1
Kiểm soát bóngShirak: 39%FC Urartu: 61%
Tổng số cú sútShirak: 5FC Urartu: 6
Sút trúng đíchShirak: 2FC Urartu: 0
Sút trượtShirak: 3FC Urartu: 6
Phạt gócShirak: 5FC Urartu: 8
Thẻ vàngShirak: 0FC Urartu: 1
Kiểm soát bóngShirak: 39%42%FC Urartu: 61%58%
Tổng số cú sútShirak: 55FC Urartu: 69
Sút trúng đíchShirak: 21FC Urartu: 04
Sút trượtShirak: 33FC Urartu: 64
Phạt gócShirak: 52FC Urartu: 84
Thẻ vàngShirak: 01FC Urartu: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Urartu
Tổng bàn thắngShirak: 2.2FC Urartu: 3
Bàn thắng ghi đượcShirak: 0.3FC Urartu: 1.5
Bàn thuaShirak: 1.9FC Urartu: 1.5
Kiểm soát bóngShirak: 44%FC Urartu: 52%
Tổng số cú sútShirak: 5.4FC Urartu: 9.1
Sút trúng đíchShirak: 1.8FC Urartu: 4.9
Sút trượtShirak: 3.7FC Urartu: 4.2
Phạt gócShirak: 3FC Urartu: 4.2
Thẻ vàngShirak: 1.78FC Urartu: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Urartu
ThắngShirak: 0FC Urartu: 5
Trên 1.5 bànShirak: 7FC Urartu: 8
Trên 2.5 bànShirak: 3FC Urartu: 5
Trên 3.5 bànShirak: 2FC Urartu: 3
Cả hai đội ghi bànShirak: 2FC Urartu: 6
Thắng bất ngờShirak: 0FC Urartu: 0
Thua bất ngờShirak: 0FC Urartu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 56
19Thắng
16Hòa
21Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.0Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
18 thg 52026
Shirak
FC Urartu00
24 thg 102025
FC Urartu
Shirak50
26 thg 92025
Shirak
FC Urartu01
27 thg 42025
Shirak
FC Urartu11
20 thg 112024
FC Urartu
Shirak12
14 thg 92024
Shirak
FC Urartu02
03 thg 52024
FC Urartu
Shirak00
09 thg 42024
Shirak
FC Urartu12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-26 | 57 |
| 2 |
|
27 | 42-23 | 53 |
| 3 |
|
26 | 56-19 | 53 |
| 4 |
|
26 | 36-17 | 52 |
| 5 |
|
26 | 43-21 | 49 |
| 6 |
|
26 | 26-38 | 31 |
| 7 |
|
27 | 30-42 | 23 |
| 8 |
|
26 | 20-40 | 21 |
| 9 |
|
27 | 21-63 | 13 |
| 10 |
|
27 | 17-51 | 13 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation