Jeonbuk Motors II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:00 Zakończony |
Gyeongju KHNP
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
01:00 Zakończony |
Daejeon K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
01:00 Zakończony |
Ulsan Citizen
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
01:00 Zakończony |
Jeonbuk II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
02:00 Zakończony |
Jeonbuk II
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
02:00 Zakończony |
Yangpyeong
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2/10 |
07:00 Zakończony |
Jeonbuk II
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
02:00 Zakończony |
Jeonbuk II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.3/10 |
02:00 Zakończony |
Siheung C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jeonbuk Motors II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Jeonbuk Motors II với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 5 | 0 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 11 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 29 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.1 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Anasmo
|
21 | MID | - |
|
Jeong Sang-Woon
|
22 | FWD | - |
|
Kang Hyeon-Jong
|
21 | FWD | - |
|
Park Jae-Yong
|
25 | FWD | - |
|
Um Seung-Min
|
22 | FWD | - |
|
Kim Chang-Hun
|
21 | FWD | - |
|
Han Kyo-Won
|
35 | MID | - |
|
Yoon Hyun-Seok
|
22 | MID | - |
|
Jang Nam-ung
|
21 | MID | - |
|
Jin Tae-Ho
|
19 | MID | - |
|
Kim Min-Jae
|
21 | MID | - |
|
Lee Kyu-Dong
|
21 | MID | - |
|
Han Seok-Jin
|
18 | MID | - |
|
Kim Ha-Jun
|
23 | DEF | - |
|
Seo Jeong-Hyeok
|
19 | DEF | - |
|
Choi Chul-Soon
|
38 | DEF | - |
|
Hwang Seung-Jun
|
20 | DEF | - |
|
Yun Ju-Young
|
20 | DEF | - |
|
Kim Jun-Yeong
|
21 | DEF | - |
|
Lee Jae-Jun
|
19 | DEF | - |
|
Hwang Jung-Gu
|
20 | DEF | - |
|
Park Kyu-Min
|
24 | DEF | - |
|
Gong Si-Hyeun
|
20 | GK | - |
|
Kim Su-Hyung
|
18 | DEF | - |
|
Choi Woo-Jin
|
21 | DEF | - |
|
Jeon Ji-Wan
|
21 | GK | - |
|
Kim Jeong-Hoon
|
24 | GK | - |
|
Lee Jun-Ho
|
23 | DEF | - |



