Nhận định Capalaba vs SC Wanderers - 20 thg 6, 2026
15.60
X5.35
21.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
21.45
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.52
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISC Wanderers
Kiểm soát bóngCapalaba: 40%SC Wanderers: 60%
Tổng số cú sútCapalaba: 8SC Wanderers: 13
Sút trúng đíchCapalaba: 3SC Wanderers: 8
Sút trượtCapalaba: 5SC Wanderers: 7
Phạt gócCapalaba: 4SC Wanderers: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
SC Wanderers
Tổng bàn thắngCapalaba: 3.9SC Wanderers: 4.1
Bàn thắng ghi đượcCapalaba: 1.2SC Wanderers: 2.4
Bàn thuaCapalaba: 2.7SC Wanderers: 1.7
Kiểm soát bóngCapalaba: 46%SC Wanderers: 50%
Tổng số cú sútCapalaba: 8.2SC Wanderers: 9.9
Sút trúng đíchCapalaba: 3.3SC Wanderers: 5.5
Sút trượtCapalaba: 4.9SC Wanderers: 5.2
Phạt gócCapalaba: 5SC Wanderers: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SC Wanderers
ThắngCapalaba: 2SC Wanderers: 5
Trên 1.5 bànCapalaba: 8SC Wanderers: 9
Trên 2.5 bànCapalaba: 7SC Wanderers: 8
Trên 3.5 bànCapalaba: 4SC Wanderers: 4
Cả hai đội ghi bànCapalaba: 7SC Wanderers: 6
Thắng bất ngờCapalaba: 0SC Wanderers: 0
Thua bất ngờCapalaba: 0SC Wanderers: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
SC Wanderers1
Capalaba1
11 thg 6, 23
SC Wanderers0
Capalaba4
04 thg 3, 23
Capalaba2
SC Wanderers1
19 thg 6, 22
SC Wanderers2
Capalaba1
16 thg 4, 22
Capalaba1
SC Wanderers1
27 thg 6, 21
Capalaba1
SC Wanderers2
07 thg 3, 21
SC Wanderers6
Capalaba3
03 thg 10, 20
SC Wanderers2
Capalaba0
29 thg 2, 20
Capalaba4
SC Wanderers3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |