Nhận định Ipswich vs Capalaba - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.37
Ipswich thắng
10/10
Kèo 1X2
11.37
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.37
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.55
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICapalaba
Kiểm soát bóngIpswich: 61%Capalaba: 39%
Tổng số cú sútIpswich: 11Capalaba: 7
Sút trúng đíchIpswich: 5Capalaba: 3
Sút trượtIpswich: 7Capalaba: 4
Phạt gócIpswich: 6Capalaba: 3
Kiểm soát bóngIpswich: 59%Capalaba: 41%
Tổng số cú sútIpswich: 25Capalaba: 6
Sút trúng đíchIpswich: 10Capalaba: 0
Sút trượtIpswich: 15Capalaba: 6
Phạt gócIpswich: 7Capalaba: 3
Kiểm soát bóngIpswich: 59%61%Capalaba: 41%39%
Tổng số cú sútIpswich: 2511Capalaba: 67
Sút trúng đíchIpswich: 105Capalaba: 03
Sút trượtIpswich: 157Capalaba: 64
Phạt gócIpswich: 76Capalaba: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Capalaba
Tổng bàn thắngIpswich: 3.5Capalaba: 3.5
Bàn thắng ghi đượcIpswich: 1.4Capalaba: 0.7
Bàn thuaIpswich: 2.1Capalaba: 2.8
Kiểm soát bóngIpswich: 53%Capalaba: 42%
Tổng số cú sútIpswich: 8.3Capalaba: 7
Sút trúng đíchIpswich: 3.3Capalaba: 3.2
Sút trượtIpswich: 5Capalaba: 3.8
Phạt gócIpswich: 4.9Capalaba: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Capalaba
ThắngIpswich: 3Capalaba: 1
Tài 1.5 bànIpswich: 7Capalaba: 8
Tài 2.5 bànIpswich: 7Capalaba: 6
Tài 3.5 bànIpswich: 6Capalaba: 4
Cả hai đội ghi bànIpswich: 4Capalaba: 4
Thắng bất ngờIpswich: 0Capalaba: 0
Thua bất ngờIpswich: 0Capalaba: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
4Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: Capalaba 2–4 Ipswich (Aus)
21 thg 6 2025: Capalaba 0–3 Ipswich (Aus)
22 thg 3 2025: Ipswich (Aus) 2–4 Capalaba
08 thg 6 2024: Capalaba 0–5 Ipswich (Aus)
09 thg 3 2024: Ipswich (Aus) 2–1 Capalaba
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |