Nhận định SC Wanderers vs Ipswich - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.30
SC Wanderers thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
12.14
8.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.56
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.46
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIpswich
Kiểm soát bóngSC Wanderers: 56%Ipswich: 44%
Tổng số cú sútSC Wanderers: 12Ipswich: 7
Sút trúng đíchSC Wanderers: 6Ipswich: 3
Sút trượtSC Wanderers: 7Ipswich: 5
Phạt gócSC Wanderers: 6Ipswich: 4
Kiểm soát bóngSC Wanderers: 12%Ipswich: 88%
Tổng số cú sútSC Wanderers: 3Ipswich: 5
Sút trúng đíchSC Wanderers: 2Ipswich: 0
Sút trượtSC Wanderers: 1Ipswich: 5
Phạt gócSC Wanderers: 5Ipswich: 6
Kiểm soát bóngSC Wanderers: 12%56%Ipswich: 88%44%
Tổng số cú sútSC Wanderers: 312Ipswich: 57
Sút trúng đíchSC Wanderers: 26Ipswich: 03
Sút trượtSC Wanderers: 17Ipswich: 55
Phạt gócSC Wanderers: 56Ipswich: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Ipswich
Tổng bàn thắngSC Wanderers: 3.7Ipswich: 3.9
Bàn thắng ghi đượcSC Wanderers: 2.4Ipswich: 1.6
Bàn thuaSC Wanderers: 1.3Ipswich: 2.3
Kiểm soát bóngSC Wanderers: 55%Ipswich: 49%
Tổng số cú sútSC Wanderers: 12.6Ipswich: 9.1
Sút trúng đíchSC Wanderers: 6.6Ipswich: 3.6
Sút trượtSC Wanderers: 6.5Ipswich: 5.6
Phạt gócSC Wanderers: 5.9Ipswich: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ipswich
ThắngSC Wanderers: 5Ipswich: 3
Tài 1.5 bànSC Wanderers: 8Ipswich: 8
Tài 2.5 bànSC Wanderers: 7Ipswich: 8
Tài 3.5 bànSC Wanderers: 5Ipswich: 7
Cả hai đội ghi bànSC Wanderers: 4Ipswich: 5
Thắng bất ngờSC Wanderers: 0Ipswich: 0
Thua bất ngờSC Wanderers: 0Ipswich: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
01 thg 8 2026: SC Wanderers 0–0 Ipswich
25 thg 4 2026: Ipswich 1–1 SC Wanderers
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |