Nhận định Capalaba vs Robina City - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.41
Robina City thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.41
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.40
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRobina City
Kiểm soát bóngCapalaba: 40%Robina City: 60%
Tổng số cú sútCapalaba: 6Robina City: 14
Sút trúng đíchCapalaba: 3Robina City: 6
Sút trượtCapalaba: 4Robina City: 8
Phạt gócCapalaba: 3Robina City: 8
Kiểm soát bóngCapalaba: 47%Robina City: 53%
Tổng số cú sútCapalaba: 16Robina City: 26
Sút trúng đíchCapalaba: 4Robina City: 12
Sút trượtCapalaba: 12Robina City: 14
Phạt gócCapalaba: 6Robina City: 5
Kiểm soát bóngCapalaba: 47%40%Robina City: 53%60%
Tổng số cú sútCapalaba: 166Robina City: 2614
Sút trúng đíchCapalaba: 43Robina City: 126
Sút trượtCapalaba: 124Robina City: 148
Phạt gócCapalaba: 63Robina City: 58
Thống kê
Trung bình / Trận
Robina City
Tổng bàn thắngCapalaba: 3Robina City: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCapalaba: 0.7Robina City: 1.4
Bàn thuaCapalaba: 2.3Robina City: 0.9
Kiểm soát bóngCapalaba: 42%Robina City: 51%
Tổng số cú sútCapalaba: 6.7Robina City: 10.8
Sút trúng đíchCapalaba: 3Robina City: 4.9
Sút trượtCapalaba: 3.7Robina City: 5.8
Phạt gócCapalaba: 3.1Robina City: 6.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Robina City
ThắngCapalaba: 1Robina City: 5
Trên 1.5 bànCapalaba: 8Robina City: 4
Trên 2.5 bànCapalaba: 6Robina City: 2
Trên 3.5 bànCapalaba: 3Robina City: 2
Cả hai đội ghi bànCapalaba: 4Robina City: 3
Thắng bất ngờCapalaba: 0Robina City: 0
Thua bất ngờCapalaba: 0Robina City: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
23 thg 6, 26
Robina City5
Capalaba1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |