Nhận định SC Wanderers vs Robina City - 27 thg 6, 2026
12.07
X3.80
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
12.15
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.72
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.97
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRobina City
Kiểm soát bóngSC Wanderers: 54%Robina City: 46%
Tổng số cú sútSC Wanderers: 13Robina City: 8
Sút trúng đíchSC Wanderers: 7Robina City: 4
Sút trượtSC Wanderers: 6Robina City: 4
Phạt gócSC Wanderers: 5Robina City: 5
Kiểm soát bóngSC Wanderers: 49%Robina City: 51%
Tổng số cú sútSC Wanderers: 12Robina City: 6
Sút trúng đíchSC Wanderers: 5Robina City: 3
Sút trượtSC Wanderers: 7Robina City: 3
Phạt gócSC Wanderers: 6Robina City: 2
Kiểm soát bóngSC Wanderers: 49%54%Robina City: 51%46%
Tổng số cú sútSC Wanderers: 1213Robina City: 68
Sút trúng đíchSC Wanderers: 57Robina City: 34
Sút trượtSC Wanderers: 76Robina City: 34
Phạt gócSC Wanderers: 65Robina City: 25
Thống kê
Trung bình / Trận
Robina City
Tổng bàn thắngSC Wanderers: 4.3Robina City: 3
Bàn thắng ghi đượcSC Wanderers: 2.7Robina City: 1.9
Bàn thuaSC Wanderers: 1.6Robina City: 1.1
Kiểm soát bóngSC Wanderers: 52%Robina City: 52%
Tổng số cú sútSC Wanderers: 12Robina City: 9.9
Sút trúng đíchSC Wanderers: 6.6Robina City: 4.8
Sút trượtSC Wanderers: 6Robina City: 5.1
Phạt gócSC Wanderers: 5.5Robina City: 6.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Robina City
ThắngSC Wanderers: 5Robina City: 6
Trên 1.5 bànSC Wanderers: 9Robina City: 6
Trên 2.5 bànSC Wanderers: 8Robina City: 6
Trên 3.5 bànSC Wanderers: 5Robina City: 5
Cả hai đội ghi bànSC Wanderers: 5Robina City: 4
Thắng bất ngờSC Wanderers: 0Robina City: 0
Thua bất ngờSC Wanderers: 0Robina City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Robina City1
SC Wanderers2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |