Nhận định Carapebus vs Audax Rio - 31 thg 10, 2026
13.35
X3.25
21.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 15'Audax Rio · Bàn 0–1Bàn
- Hiệp 22–0
- Carapebus · Bàn Bàn1–165'
- Carapebus · Bàn Bàn2–177'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.26
Audax Rio thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
21.98
4.3/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.71
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.70
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAudax RJ
xGCarapebus: 1.09Audax Rio: 1.09
Kiểm soát bóngCarapebus: 48%Audax Rio: 52%
Tổng số cú sútCarapebus: 11Audax Rio: 13
Sút trúng đíchCarapebus: 4Audax Rio: 6
Sút trượtCarapebus: 7Audax Rio: 7
Phạt gócCarapebus: 5Audax Rio: 6
Thẻ vàngCarapebus: 3Audax Rio: 3
Phạm lỗiCarapebus: 13Audax Rio: 13
Kiểm soát bóngCarapebus: 60%Audax Rio: 40%
Tổng số cú sútCarapebus: 11Audax Rio: 8
Sút trúng đíchCarapebus: 5Audax Rio: 3
Sút trượtCarapebus: 6Audax Rio: 5
Phạt gócCarapebus: 8Audax Rio: 3
Thẻ vàngCarapebus: 2Audax Rio: 5
Phạm lỗiCarapebus: 17Audax Rio: 21
Kiểm soát bóngCarapebus: 60%48%Audax Rio: 40%52%
Tổng số cú sútCarapebus: 1111Audax Rio: 813
Sút trúng đíchCarapebus: 54Audax Rio: 36
Sút trượtCarapebus: 67Audax Rio: 57
Phạt gócCarapebus: 85Audax Rio: 36
Thẻ vàngCarapebus: 23Audax Rio: 53
Phạm lỗiCarapebus: 1713Audax Rio: 2113
Thống kê
Trung bình / Trận
Audax RJ
Tổng bàn thắngCarapebus: 2.9Audax Rio: 2
Bàn thắng ghi đượcCarapebus: 0.7Audax Rio: 0.6
Bàn thuaCarapebus: 2.2Audax Rio: 1.4
Kiểm soát bóngCarapebus: 50%Audax Rio: 53%
Tổng số cú sútCarapebus: 9.3Audax Rio: 10.7
Sút trúng đíchCarapebus: 3.6Audax Rio: 4.6
Sút trượtCarapebus: 5.8Audax Rio: 6.1
Phạt gócCarapebus: 4.4Audax Rio: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Audax RJ
ThắngCarapebus: 0Audax Rio: 1
Tài 1.5 bànCarapebus: 7Audax Rio: 6
Tài 2.5 bànCarapebus: 5Audax Rio: 3
Tài 3.5 bànCarapebus: 4Audax Rio: 1
Cả hai đội ghi bànCarapebus: 4Audax Rio: 4
Thắng bất ngờCarapebus: 0Audax Rio: 0
Thua bất ngờCarapebus: 0Audax Rio: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Carioca - 2
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 15-6 | 19 |
| 2 |
|
9 | 12-7 | 19 |
| 3 |
|
9 | 12-7 | 18 |
| 4 |
|
9 | 11-6 | 18 |
| 5 |
|
9 | 11-7 | 15 |
| 6 |
|
9 | 12-10 | 13 |
| 7 |
|
9 | 8-11 | 12 |
| 8 |
|
9 | 9-9 | 11 |
| 9 |
|
9 | 4-7 | 7 |
| 10 |
|
9 | 8-12 | 6 |
| 11 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 12 |
|
9 | 7-20 | 2 |
Promotion - Carioca B1 (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - Carioca B2