Nhận định Changnyeong W vs Incheon Red Angels W - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.88
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIncheon R
Kiểm soát bóngChangnyeong W: 47%Incheon Red Angels W: 53%
Tổng số cú sútChangnyeong W: 7Incheon Red Angels W: 8
Sút trúng đíchChangnyeong W: 2Incheon Red Angels W: 3
Sút trượtChangnyeong W: 5Incheon Red Angels W: 4
Phạt gócChangnyeong W: 3Incheon Red Angels W: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Incheon R
Tổng bàn thắngChangnyeong W: 3.6Incheon Red Angels W: 2.4
Bàn thắng ghi đượcChangnyeong W: 0.9Incheon Red Angels W: 0.5
Bàn thuaChangnyeong W: 2.7Incheon Red Angels W: 1.9
Kiểm soát bóngChangnyeong W: 48%Incheon Red Angels W: 49%
Tổng số cú sútChangnyeong W: 6.9Incheon Red Angels W: 4.4
Sút trúng đíchChangnyeong W: 2.6Incheon Red Angels W: 2
Sút trượtChangnyeong W: 4.3Incheon Red Angels W: 2.4
Phạt gócChangnyeong W: 2.8Incheon Red Angels W: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Incheon R
ThắngChangnyeong W: 1Incheon Red Angels W: 1
Trên 1.5 bànChangnyeong W: 7Incheon Red Angels W: 7
Trên 2.5 bànChangnyeong W: 7Incheon Red Angels W: 4
Trên 3.5 bànChangnyeong W: 5Incheon Red Angels W: 3
Cả hai đội ghi bànChangnyeong W: 7Incheon Red Angels W: 3
Thắng bất ngờChangnyeong W: 0Incheon Red Angels W: 0
Thua bất ngờChangnyeong W: 0Incheon Red Angels W: 0
Đối đầu
1
Hòa
21
Lịch sử đối đầu
20 thg 6, 26
Incheon Red Angels W3
Changnyeong W2
05 thg 5, 26
Changnyeong W1
Incheon Red Angels W3
22 thg 9, 25
Incheon Red Angels W1
Changnyeong W0
28 thg 8, 25
Incheon Red Angels W3
Changnyeong W0
26 thg 6, 25
Changnyeong W1
Incheon Red Angels W2
14 thg 4, 25
Changnyeong W0
Incheon Red Angels W1
24 thg 8, 24
Incheon Red Angels W0
Changnyeong W0
20 thg 6, 24
Changnyeong W0
Incheon Red Angels W2
02 thg 5, 24
Incheon Red Angels W1
Changnyeong W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59-21 | 59 |
| 2 |
|
27 | 38-13 | 54 |
| 3 |
|
27 | 25-34 | 37 |
| 4 |
|
26 | 26-32 | 36 |
| 5 |
|
26 | 36-32 | 34 |
| 6 |
|
26 | 25-33 | 32 |
| 7 |
|
26 | 21-38 | 24 |
| 8 |
|
26 | 23-50 | 18 |