Nhận định Chelmianka Chelm vs Podlasie Biala Podlaska - 26 thg 9, 2026
11.40
X4.85
26.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.43
Tối đa 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
X22.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.19
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Biala Podlaska
Tổng bàn thắngChelmianka Chelm: 1.6Podlasie Biala Podlaska: 2.3
Bàn thắng ghi đượcChelmianka Chelm: 1.4Podlasie Biala Podlaska: 1
Bàn thuaChelmianka Chelm: 0.2Podlasie Biala Podlaska: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Biala Podlaska
ThắngChelmianka Chelm: 7Podlasie Biala Podlaska: 3
Trên 1.5 bànChelmianka Chelm: 6Podlasie Biala Podlaska: 7
Trên 2.5 bànChelmianka Chelm: 2Podlasie Biala Podlaska: 3
Trên 3.5 bànChelmianka Chelm: 0Podlasie Biala Podlaska: 1
Cả hai đội ghi bànChelmianka Chelm: 2Podlasie Biala Podlaska: 4
Thắng bất ngờChelmianka Chelm: 0Podlasie Biala Podlaska: 0
Thua bất ngờChelmianka Chelm: 0Podlasie Biala Podlaska: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Chełmianka Chełm1
Podlasie Biała Podlaska0
02 thg 8, 25
Podlasie Biała Podlaska0
Chełmianka Chełm3
14 thg 3, 25
Podlasie Biała Podlaska1
Chełmianka Chełm1
21 thg 8, 24
Chełmianka Chełm0
Podlasie Biała Podlaska1
01 thg 6, 24
Podlasie Biała Podlaska3
Chełmianka Chełm1
12 thg 11, 23
Chełmianka Chełm1
Podlasie Biała Podlaska3
04 thg 3, 23
Podlasie Biała Podlaska2
Chełmianka Chełm2
06 thg 8, 22
Chełmianka Chełm2
Podlasie Biała Podlaska2
23 thg 4, 22
Podlasie Biała Podlaska0
Chełmianka Chełm1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 14-2 | 23 |
| 2 |
|
9 | 14-6 | 19 |
| 3 |
|
9 | 16-14 | 18 |
| 4 |
|
9 | 14-8 | 17 |
| 5 |
|
9 | 24-15 | 16 |
| 6 |
|
9 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
9 | 12-9 | 14 |
| 8 |
|
9 | 20-19 | 14 |
| 9 |
|
9 | 12-12 | 12 |
| 10 |
|
9 | 7-9 | 11 |
| 11 |
|
9 | 13-17 | 11 |
| 12 |
|
9 | 16-17 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-10 | 9 |
| 14 |
|
9 | 9-13 | 8 |
| 15 |
|
9 | 7-14 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-18 | 7 |
| 17 |
|
9 | 9-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 20-26 | 5 |