Nhận định Chelmianka Chelm vs Siarka Tarnobrzeg - 12 thg 9, 2026
11.48
X4.55
25.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.48
Chelmianka Chelm thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.48
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.30
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Siarka T
Tổng bàn thắngChelmianka Chelm: 2.2Siarka Tarnobrzeg: 2.9
Bàn thắng ghi đượcChelmianka Chelm: 1.5Siarka Tarnobrzeg: 1.5
Bàn thuaChelmianka Chelm: 0.7Siarka Tarnobrzeg: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siarka T
ThắngChelmianka Chelm: 7Siarka Tarnobrzeg: 4
Trên 1.5 bànChelmianka Chelm: 7Siarka Tarnobrzeg: 7
Trên 2.5 bànChelmianka Chelm: 4Siarka Tarnobrzeg: 4
Trên 3.5 bànChelmianka Chelm: 1Siarka Tarnobrzeg: 4
Cả hai đội ghi bànChelmianka Chelm: 3Siarka Tarnobrzeg: 5
Thắng bất ngờChelmianka Chelm: 0Siarka Tarnobrzeg: 1
Thua bất ngờChelmianka Chelm: 0Siarka Tarnobrzeg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
8Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Siarka Tarnobrzeg
Chełmianka Chełm02
31 thg 82025
Chełmianka Chełm
Siarka Tarnobrzeg20
19 thg 42025
Chełmianka Chełm
Siarka Tarnobrzeg54
21 thg 92024
Siarka Tarnobrzeg
Chełmianka Chełm21
06 thg 42024
Siarka Tarnobrzeg
Chełmianka Chełm53
09 thg 92023
Chełmianka Chełm
Siarka Tarnobrzeg10
28 thg 52022
Chełmianka Chełm
Siarka Tarnobrzeg10
23 thg 102021
Siarka Tarnobrzeg
Chełmianka Chełm01
20 thg 62021
Siarka Tarnobrzeg
Chełmianka Chełm02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 20-6 | 31 |
| 2 |
|
13 | 24-10 | 26 |
| 3 |
|
13 | 20-13 | 26 |
| 4 |
|
13 | 28-25 | 23 |
| 5 |
|
14 | 21-15 | 21 |
| 6 |
|
13 | 18-17 | 21 |
| 7 |
|
13 | 25-22 | 20 |
| 8 |
|
13 | 29-25 | 17 |
| 9 |
|
13 | 19-19 | 17 |
| 10 |
|
14 | 20-21 | 17 |
| 11 |
|
13 | 13-13 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-18 | 16 |
| 13 |
|
13 | 12-15 | 15 |
| 14 |
|
13 | 28-31 | 14 |
| 15 |
|
13 | 19-30 | 14 |
| 16 |
|
13 | 11-18 | 13 |
| 17 |
|
13 | 13-23 | 9 |
| 18 |
|
13 | 12-26 | 8 |