Nhận định Siarka Tarnobrzeg vs Podlasie Biala Podlaska - 19 thg 9, 2026
12.00
X3.60
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.45
Tối đa 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
12.00
3.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.45
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.53
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Biala Podlaska
Tổng bàn thắngSiarka Tarnobrzeg: 3.1Podlasie Biala Podlaska: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSiarka Tarnobrzeg: 1.6Podlasie Biala Podlaska: 1.3
Bàn thuaSiarka Tarnobrzeg: 1.5Podlasie Biala Podlaska: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Biala Podlaska
ThắngSiarka Tarnobrzeg: 4Podlasie Biala Podlaska: 4
Tài 1.5 bànSiarka Tarnobrzeg: 8Podlasie Biala Podlaska: 7
Tài 2.5 bànSiarka Tarnobrzeg: 4Podlasie Biala Podlaska: 4
Tài 3.5 bànSiarka Tarnobrzeg: 4Podlasie Biala Podlaska: 2
Cả hai đội ghi bànSiarka Tarnobrzeg: 6Podlasie Biala Podlaska: 5
Thắng bất ngờSiarka Tarnobrzeg: 1Podlasie Biala Podlaska: 0
Thua bất ngờSiarka Tarnobrzeg: 0Podlasie Biala Podlaska: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2026: Biala Podlaska 2–2 Siarka T
20 thg 9 2025: Siarka T 1–2 Biala Podlaska
31 thg 5 2025: Siarka T 2–2 Biala Podlaska
09 thg 11 2024: Biala Podlaska 0–1 Siarka T
27 thg 4 2024: Biala Podlaska 1–4 Siarka T
30 thg 9 2023: Siarka T 0–2 Biala Podlaska
14 thg 5 2022: Biala Podlaska 1–2 Siarka T
09 thg 10 2021: Siarka T 4–0 Biala Podlaska
19 thg 5 2021: Siarka T 3–2 Biala Podlaska
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 25-6 | 37 |
| 2 |
|
14 | 26-11 | 29 |
| 3 |
|
15 | 28-22 | 26 |
| 4 |
|
14 | 21-16 | 26 |
| 5 |
|
15 | 23-16 | 24 |
| 6 |
|
14 | 30-27 | 24 |
| 7 |
|
14 | 20-18 | 24 |
| 8 |
|
15 | 20-20 | 22 |
| 9 |
|
14 | 22-21 | 20 |
| 10 |
|
15 | 24-24 | 20 |
| 11 |
|
14 | 29-26 | 17 |
| 12 |
|
15 | 14-17 | 16 |
| 13 |
|
15 | 15-19 | 16 |
| 14 |
|
15 | 29-35 | 14 |
| 15 |
|
15 | 20-35 | 14 |
| 16 |
|
15 | 11-24 | 13 |
| 17 |
|
15 | 19-26 | 12 |
| 18 |
|
15 | 17-30 | 11 |