Nhận định Dempo vs Diamond Harbour - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Diamond Harbour thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
21.92
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.71
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDiamond Harbour
Kiểm soát bóngDempo: 43%Diamond Harbour: 57%
Tổng số cú sútDempo: 6Diamond Harbour: 12
Sút trúng đíchDempo: 2Diamond Harbour: 5
Sút trượtDempo: 3Diamond Harbour: 6
Phạt gócDempo: 3Diamond Harbour: 4
Thẻ vàngDempo: 2Diamond Harbour: 1
Kiểm soát bóngDempo: 50%Diamond Harbour: 50%
Tổng số cú sútDempo: 6Diamond Harbour: 6
Sút trúng đíchDempo: 2Diamond Harbour: 2
Sút trượtDempo: 4Diamond Harbour: 4
Phạt gócDempo: 5Diamond Harbour: 3
Thẻ vàngDempo: 2Diamond Harbour: 3
Kiểm soát bóngDempo: 50%43%Diamond Harbour: 50%57%
Tổng số cú sútDempo: 66Diamond Harbour: 612
Sút trúng đíchDempo: 22Diamond Harbour: 25
Sút trượtDempo: 43Diamond Harbour: 46
Phạt gócDempo: 53Diamond Harbour: 34
Thẻ vàngDempo: 22Diamond Harbour: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Diamond Harbour
Tổng bàn thắngDempo: 2.4Diamond Harbour: 4.2
Bàn thắng ghi đượcDempo: 1.2Diamond Harbour: 2.8
Bàn thuaDempo: 1.2Diamond Harbour: 1.4
Kiểm soát bóngDempo: 48%Diamond Harbour: 52%
Tổng số cú sútDempo: 8.3Diamond Harbour: 12.2
Sút trúng đíchDempo: 3.2Diamond Harbour: 6.1
Sút trượtDempo: 5.1Diamond Harbour: 6.1
Phạt gócDempo: 4.5Diamond Harbour: 4.5
Thẻ vàngDempo: 2.2Diamond Harbour: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Diamond Harbour
ThắngDempo: 3Diamond Harbour: 8
Trên 1.5 bànDempo: 8Diamond Harbour: 10
Trên 2.5 bànDempo: 5Diamond Harbour: 7
Trên 3.5 bànDempo: 2Diamond Harbour: 4
Cả hai đội ghi bànDempo: 4Diamond Harbour: 8
Thắng bất ngờDempo: 0Diamond Harbour: 0
Thua bất ngờDempo: 0Diamond Harbour: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
08 thg 32026
Diamond Harbour
Dempo21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-17 | 29 |
| 2 |
|
13 | 25-12 | 25 |
| 3 |
|
13 | 17-12 | 25 |
| 4 |
|
14 | 20-24 | 18 |
| 5 |
|
14 | 19-25 | 15 |
| 6 |
|
13 | 16-17 | 14 |
Promotion