Nhận định Fenerbahce vs Slavia Praha - 20 thg 10, 2026
11.70
X4.10
24.90
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISlavia Praha
xGFenerbahce: 1.62Slavia Praha: 1.37
Kiểm soát bóngFenerbahce: 64%Slavia Praha: 36%
Tổng số cú sútFenerbahce: 17Slavia Praha: 10
Sút trúng đíchFenerbahce: 6Slavia Praha: 3
Sút trượtFenerbahce: 6Slavia Praha: 4
Phạt gócFenerbahce: 5Slavia Praha: 3
Thẻ vàngFenerbahce: 2Slavia Praha: 2
Việt vịFenerbahce: 3Slavia Praha: 1
Phạm lỗiFenerbahce: 13Slavia Praha: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Slavia Praha
Bàn thắng kỳ vọngFenerbahce: 1.86Slavia Praha: 2.16
Tổng bàn thắngFenerbahce: 3.2Slavia Praha: 3
Bàn thắng ghi đượcFenerbahce: 2.2Slavia Praha: 2.1
Bàn thuaFenerbahce: 1Slavia Praha: 0.9
Kiểm soát bóngFenerbahce: 53%Slavia Praha: 54%
Tổng số cú sútFenerbahce: 14.4Slavia Praha: 18.5
Sút trúng đíchFenerbahce: 5.4Slavia Praha: 5.6
Sút trượtFenerbahce: 5.1Slavia Praha: 8.1
Phạm lỗiFenerbahce: 11.7Slavia Praha: 13.6
Phạt gócFenerbahce: 4.6Slavia Praha: 7
Việt vịFenerbahce: 2.2Slavia Praha: 1.6
Thẻ vàngFenerbahce: 2.38Slavia Praha: 1.3
Tổng số đường chuyềnFenerbahce: 427Slavia Praha: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slavia Praha
ThắngFenerbahce: 6Slavia Praha: 6
Trên 1.5 bànFenerbahce: 9Slavia Praha: 8
Trên 2.5 bànFenerbahce: 6Slavia Praha: 6
Trên 3.5 bànFenerbahce: 2Slavia Praha: 4
Cả hai đội ghi bànFenerbahce: 3Slavia Praha: 4
Thắng bất ngờFenerbahce: 0Slavia Praha: 0
Thua bất ngờFenerbahce: 0Slavia Praha: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.3Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
28 thg 112024
Slavia Praha
Fenerbahçe12
24 thg 22022
Slavia Praha
Fenerbahçe32
17 thg 22022
Fenerbahçe
Slavia Praha23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 10-3 | 6 |
| 2 |
|
2 | 9-2 | 6 |
| 3 |
|
2 | 9-2 | 6 |
| 4 |
|
2 | 6-1 | 6 |
| 5 |
|
2 | 8-4 | 6 |
| 6 |
|
2 | 5-1 | 6 |
| 7 |
|
2 | 4-0 | 6 |
| 8 |
|
2 | 6-4 | 6 |
| 9 |
|
2 | 6-4 | 6 |
| 10 |
|
2 | 8-3 | 4 |
| 11 |
|
2 | 4-2 | 4 |
| 12 |
|
2 | 6-4 | 3 |
| 13 |
|
2 | 4-2 | 3 |
| 14 |
|
2 | 5-4 | 3 |
| 15 |
|
2 | 3-2 | 3 |
| 16 |
|
2 | 6-6 | 3 |
| 17 |
|
2 | 4-4 | 3 |
| 18 |
|
2 | 3-3 | 3 |
| 19 |
|
2 | 3-4 | 3 |
| 20 |
|
2 | 2-3 | 3 |
| 21 |
|
2 | 2-4 | 3 |
| 22 |
|
2 | 2-4 | 3 |
| 23 |
|
2 | 4-7 | 3 |
| 24 |
|
2 | 1-5 | 3 |
| 25 |
|
2 | 4-5 | 1 |
| 26 |
|
2 | 1-2 | 1 |
| 27 |
|
2 | 4-6 | 1 |
| 28 |
|
2 | 1-7 | 1 |
| 29 |
|
2 | 4-6 | 0 |
| 30 |
|
2 | 2-5 | 0 |
| 31 |
|
2 | 2-5 | 0 |
| 32 |
|
2 | 1-4 | 0 |
| 33 |
|
2 | 3-7 | 0 |
| 34 |
|
2 | 2-6 | 0 |
| 35 |
|
2 | 2-7 | 0 |
| 36 |
|
2 | 1-9 | 0 |
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/16-finals)