Nhận định Gresford Athletic vs Porthmadog - 10 thg 10, 2026
14.50
X4.15
21.60
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPorthmadog
Kiểm soát bóngGresford Athletic: 46%Porthmadog: 54%
Tổng số cú sútGresford Athletic: 6Porthmadog: 9
Sút trúng đíchGresford Athletic: 3Porthmadog: 3
Sút trượtGresford Athletic: 3Porthmadog: 3
Phạt gócGresford Athletic: 2Porthmadog: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Porthmadog
Tổng bàn thắngGresford Athletic: 3.1Porthmadog: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGresford Athletic: 0.6Porthmadog: 1.7
Bàn thuaGresford Athletic: 2.5Porthmadog: 1.1
Kiểm soát bóngGresford Athletic: 47%Porthmadog: 45%
Tổng số cú sútGresford Athletic: 3.7Porthmadog: 5.8
Sút trúng đíchGresford Athletic: 1.3Porthmadog: 2.9
Sút trượtGresford Athletic: 2.4Porthmadog: 2.9
Phạt gócGresford Athletic: 1Porthmadog: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Porthmadog
ThắngGresford Athletic: 2Porthmadog: 6
Trên 1.5 bànGresford Athletic: 8Porthmadog: 7
Trên 2.5 bànGresford Athletic: 6Porthmadog: 6
Trên 3.5 bànGresford Athletic: 4Porthmadog: 4
Cả hai đội ghi bànGresford Athletic: 3Porthmadog: 6
Thắng bất ngờGresford Athletic: 0Porthmadog: 0
Thua bất ngờGresford Athletic: 0Porthmadog: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 3, 24
Porthmadog0
Gresford Athletic1
09 thg 9, 23
Gresford Athletic2
Porthmadog3
07 thg 4, 23
Gresford Athletic3
Porthmadog1
02 thg 8, 22
Porthmadog0
Gresford Athletic1
01 thg 2, 20
Gresford Athletic7
Porthmadog1
09 thg 11, 19
Porthmadog4
Gresford Athletic1
05 thg 11, 16
Porthmadog3
Gresford Athletic3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-6 | 27 |
| 2 |
|
9 | 18-3 | 22 |
| 3 |
|
10 | 17-11 | 20 |
| 4 |
|
10 | 20-17 | 19 |
| 5 |
|
10 | 24-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 21-14 | 17 |
| 7 |
|
10 | 24-18 | 17 |
| 8 |
|
10 | 16-12 | 16 |
| 9 |
|
10 | 22-17 | 12 |
| 10 |
|
10 | 13-23 | 11 |
| 11 |
|
10 | 17-19 | 10 |
| 12 |
|
10 | 9-20 | 8 |
| 13 |
|
10 | 18-23 | 7 |
| 14 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 15 |
|
9 | 6-21 | 7 |
| 16 |
|
10 | 4-30 | 1 |