Nhận định Hamilton Academical vs Cove Rangers - 29 thg 8, 2026
11.58
X4.05
25.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X22.40
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.96
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.87
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICove Rangers
Kiểm soát bóngHamilton Academical: 44%Cove Rangers: 56%
Tổng số cú sútHamilton Academical: 12Cove Rangers: 6
Sút trúng đíchHamilton Academical: 7Cove Rangers: 4
Sút trượtHamilton Academical: 5Cove Rangers: 2
Phạt gócHamilton Academical: 7Cove Rangers: 2
Thẻ vàngHamilton Academical: 2Cove Rangers: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cove Rangers
Tổng bàn thắngHamilton Academical: 2.4Cove Rangers: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHamilton Academical: 1.8Cove Rangers: 1
Bàn thuaHamilton Academical: 0.6Cove Rangers: 2.2
Kiểm soát bóngHamilton Academical: 38%Cove Rangers: 49%
Tổng số cú sútHamilton Academical: 10.8Cove Rangers: 7.8
Sút trúng đíchHamilton Academical: 6.3Cove Rangers: 4
Sút trượtHamilton Academical: 4.5Cove Rangers: 3.8
Phạt gócHamilton Academical: 5.9Cove Rangers: 3.4
Thẻ vàngHamilton Academical: 1.71Cove Rangers: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cove Rangers
ThắngHamilton Academical: 5Cove Rangers: 3
Trên 1.5 bànHamilton Academical: 5Cove Rangers: 9
Trên 2.5 bànHamilton Academical: 4Cove Rangers: 6
Trên 3.5 bànHamilton Academical: 4Cove Rangers: 4
Cả hai đội ghi bànHamilton Academical: 2Cove Rangers: 2
Thắng bất ngờHamilton Academical: 0Cove Rangers: 0
Thua bất ngờHamilton Academical: 1Cove Rangers: 0
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Cove Rangers2
Hamilton Academical2
24 thg 1, 26
Hamilton Academical2
Cove Rangers0
15 thg 11, 25
Cove Rangers2
Hamilton Academical1
30 thg 8, 25
Hamilton Academical0
Cove Rangers0
23 thg 3, 24
Cove Rangers1
Hamilton Academical3
13 thg 1, 24
Hamilton Academical2
Cove Rangers0
04 thg 11, 23
Cove Rangers1
Hamilton Academical0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-0 | 13 |
| 2 |
|
4 | 10-2 | 12 |
| 3 |
|
5 | 6-2 | 8 |
| 4 |
|
5 | 9-9 | 7 |
| 5 |
|
5 | 4-6 | 7 |
| 6 |
|
5 | 3-2 | 6 |
| 7 |
|
5 | 6-11 | 6 |
| 8 |
|
5 | 3-6 | 4 |
| 9 |
|
5 | 2-8 | 3 |
| 10 |
|
4 | 2-10 | 0 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Promotion - Play Offs)
League One (Promotion - Play Offs)
Relegation - League Two