Nhận định Hercilio Luz vs Juventus SC - 15 thg 7, 2026
11.28
X6.00
212.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.50
Hercilio Luz ghi 2+ bàn
7.6/10
Kèo 1X2
11.28
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
0.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJuventus SC
Kiểm soát bóngHercilio Luz: 66%Juventus SC: 34%
Tổng số cú sútHercilio Luz: 12Juventus SC: 6
Sút trúng đíchHercilio Luz: 7Juventus SC: 3
Sút trượtHercilio Luz: 6Juventus SC: 3
Phạt gócHercilio Luz: 6Juventus SC: 4
Kiểm soát bóngHercilio Luz: 58%Juventus SC: 42%
Tổng số cú sútHercilio Luz: 2Juventus SC: 0
Sút trúng đíchHercilio Luz: 2Juventus SC: 0
Sút trượtHercilio Luz: 0Juventus SC: 0
Phạt gócHercilio Luz: 6Juventus SC: 2
Kiểm soát bóngHercilio Luz: 58%66%Juventus SC: 42%34%
Tổng số cú sútHercilio Luz: 212Juventus SC: 06
Sút trúng đíchHercilio Luz: 27Juventus SC: 03
Sút trượtHercilio Luz: 06Juventus SC: 03
Phạt gócHercilio Luz: 66Juventus SC: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Juventus SC
Tổng bàn thắngHercilio Luz: 2.7Juventus SC: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHercilio Luz: 2Juventus SC: 1.1
Bàn thuaHercilio Luz: 0.7Juventus SC: 1.2
Kiểm soát bóngHercilio Luz: 56%Juventus SC: 51%
Tổng số cú sútHercilio Luz: 9.6Juventus SC: 8.9
Sút trúng đíchHercilio Luz: 4.9Juventus SC: 4.4
Sút trượtHercilio Luz: 4.7Juventus SC: 4.5
Phạt gócHercilio Luz: 5.4Juventus SC: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Juventus SC
ThắngHercilio Luz: 8Juventus SC: 3
Trên 1.5 bànHercilio Luz: 8Juventus SC: 5
Trên 2.5 bànHercilio Luz: 5Juventus SC: 2
Trên 3.5 bànHercilio Luz: 2Juventus SC: 1
Cả hai đội ghi bànHercilio Luz: 4Juventus SC: 2
Thắng bất ngờHercilio Luz: 0Juventus SC: 0
Thua bất ngờHercilio Luz: 0Juventus SC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
Juventus SC
Hercílio Luz01
23 thg 12022
Hercílio Luz
Juventus SC10
03 thg 32021
Juventus SC
Hercílio Luz20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-3 | 19 |
| 2 |
|
9 | 16-6 | 19 |
| 3 |
|
9 | 25-10 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-6 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
9 | 8-14 | 11 |
| 7 |
|
9 | 7-10 | 10 |
| 8 |
|
9 | 10-19 | 9 |
| 9 |
|
9 | 3-15 | 7 |
| 10 |
|
9 | 4-32 | 1 |
Promotion
Relegation