Nhận định Hercilio Luz vs Caravaggio - 23 thg 7, 2026
11.81
X3.55
24.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.81
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICaravaggio
Kiểm soát bóngHercilio Luz: 62%Caravaggio: 38%
Tổng số cú sútHercilio Luz: 8Caravaggio: 6
Sút trúng đíchHercilio Luz: 5Caravaggio: 3
Sút trượtHercilio Luz: 4Caravaggio: 4
Phạt gócHercilio Luz: 5Caravaggio: 3
Kiểm soát bóngHercilio Luz: 62%Caravaggio: 38%
Tổng số cú sútHercilio Luz: 12Caravaggio: 10
Sút trúng đíchHercilio Luz: 2Caravaggio: 2
Sút trượtHercilio Luz: 10Caravaggio: 8
Phạt gócHercilio Luz: 5Caravaggio: 5
Kiểm soát bóngHercilio Luz: 62%62%Caravaggio: 38%38%
Tổng số cú sútHercilio Luz: 128Caravaggio: 106
Sút trúng đíchHercilio Luz: 25Caravaggio: 23
Sút trượtHercilio Luz: 104Caravaggio: 84
Phạt gócHercilio Luz: 55Caravaggio: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Caravaggio
Tổng bàn thắngHercilio Luz: 2.8Caravaggio: 4
Bàn thắng ghi đượcHercilio Luz: 2.2Caravaggio: 2.8
Bàn thuaHercilio Luz: 0.6Caravaggio: 1.2
Kiểm soát bóngHercilio Luz: 55%Caravaggio: 49%
Tổng số cú sútHercilio Luz: 8.6Caravaggio: 8.6
Sút trúng đíchHercilio Luz: 4.6Caravaggio: 4.1
Sút trượtHercilio Luz: 4Caravaggio: 4.5
Phạm lỗiHercilio Luz: 19.4Caravaggio: 12.7
Phạt gócHercilio Luz: 5Caravaggio: 3.8
Việt vịHercilio Luz: 2.4Caravaggio: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Caravaggio
ThắngHercilio Luz: 9Caravaggio: 6
Trên 1.5 bànHercilio Luz: 9Caravaggio: 9
Trên 2.5 bànHercilio Luz: 5Caravaggio: 9
Trên 3.5 bànHercilio Luz: 2Caravaggio: 5
Cả hai đội ghi bànHercilio Luz: 4Caravaggio: 7
Thắng bất ngờHercilio Luz: 0Caravaggio: 0
Thua bất ngờHercilio Luz: 0Caravaggio: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
31 thg 52026
Caravaggio
Hercílio Luz22
02 thg 22025
Caravaggio
Hercílio Luz10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-3 | 19 |
| 2 |
|
9 | 16-6 | 19 |
| 3 |
|
9 | 25-10 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-6 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
9 | 8-14 | 11 |
| 7 |
|
9 | 7-10 | 10 |
| 8 |
|
9 | 10-19 | 9 |
| 9 |
|
9 | 3-15 | 7 |
| 10 |
|
9 | 4-32 | 1 |
Promotion
Relegation