Nhận định Holyhead Hotspur vs Caersws - 10 thg 10, 2026
12.77
X3.70
22.17
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 8'Caersws · Bàn thắng 0–1Hughes G. (phản lưới)
- Holyhead Hotspur · Bàn thắng Williams J. L.1–137'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Caersws thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.17
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.47
7.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICaersws
Kiểm soát bóngHolyhead Hotspur: 49%Caersws: 51%
Tổng số cú sútHolyhead Hotspur: 9Caersws: 7
Sút trúng đíchHolyhead Hotspur: 4Caersws: 3
Sút trượtHolyhead Hotspur: 4Caersws: 3
Phạt gócHolyhead Hotspur: 5Caersws: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Caersws
Tổng bàn thắngHolyhead Hotspur: 3.3Caersws: 4
Bàn thắng ghi đượcHolyhead Hotspur: 1.3Caersws: 2.7
Bàn thuaHolyhead Hotspur: 2Caersws: 1.3
Kiểm soát bóngHolyhead Hotspur: 48%Caersws: 52%
Tổng số cú sútHolyhead Hotspur: 8.4Caersws: 5.9
Sút trúng đíchHolyhead Hotspur: 4.7Caersws: 2.9
Sút trượtHolyhead Hotspur: 3.7Caersws: 3
Phạt gócHolyhead Hotspur: 5Caersws: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Caersws
ThắngHolyhead Hotspur: 2Caersws: 7
Trên 1.5 bànHolyhead Hotspur: 8Caersws: 9
Trên 2.5 bànHolyhead Hotspur: 7Caersws: 7
Trên 3.5 bànHolyhead Hotspur: 5Caersws: 6
Cả hai đội ghi bànHolyhead Hotspur: 6Caersws: 5
Thắng bất ngờHolyhead Hotspur: 0Caersws: 0
Thua bất ngờHolyhead Hotspur: 0Caersws: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
24 thg 12026
Caersws
Holyhead Hotspur22
27 thg 92025
Holyhead Hotspur
Caersws11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |