Chuyển đến nội dung

Nhận định Honved II vs BKV Elore - 1 thg 11, 2026

Honved II €50.00Th.
1 thg 1110:00
5:1
Kết thúc
BKV Elore €125Th.
11.63 X4.15 24.15

Diễn biến chính

  1. Hiệp 13–0
  2. Honved II · Bàn Bàn1–06'
  3. Honved II · Bàn Bàn2–019'
  4. Honved II · Bàn Bàn3–025'
  5. Hiệp 22–1
  6. Honved II · Bàn Bàn4–051'
  7. Honved II · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền61'
  8. Honved II · Bàn Bàn5–079'
  9. 89'BKV Elore · Bàn 5–1Bàn

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X22.10
1.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.52.78
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Honved II11BKV Elore
Tỷ số chính xác
Honved II22BKV Elore

Thống kê

Trung bình / Trận
Honved II
BKV Elore
Tổng bàn thắngHonved II: 3.5BKV Elore: 4.7
Bàn thắng ghi đượcHonved II: 1.8BKV Elore: 1.3
Bàn thuaHonved II: 1.7BKV Elore: 3.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Honved II
BKV Elore
ThắngHonved II: 3BKV Elore: 2
Tài 1.5 bànHonved II: 8BKV Elore: 9
Tài 2.5 bànHonved II: 7BKV Elore: 8
Tài 3.5 bànHonved II: 4BKV Elore: 7
Cả hai đội ghi bànHonved II: 5BKV Elore: 7
Thắng bất ngờHonved II: 1BKV Elore: 1
Thua bất ngờHonved II: 0BKV Elore: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 6
Honved II
BKV Elore
0Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
0Honved II4Hòa2BKV Elore
11 thg 4 2026: Honved II 2–2 BKV Elore
28 thg 9 2025: BKV Elore 1–1 Honved II
20 thg 4 2025: Honved II 1–1 BKV Elore
06 thg 10 2024: BKV Elore 0–0 Honved II
24 thg 3 2024: BKV Elore 2–1 Honved II
03 thg 9 2023: Honved II 1–3 BKV Elore

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Hungary - NB III - Southeast
# Đội T B Đ
1 Gyulai Termál 15 47-11 43
2 ESMTK 14 36-14 31
3 III. Kerületi TUE 14 17-8 26
4 Újpest II 15 35-22 25
5 Szeged-Csanád II 15 27-20 24
6 Monori Se 15 26-25 21
7 Vasas II 14 29-18 20
8 Csepel 15 27-24 20
9 Dabas 14 20-31 18
10 Bekescsaba 1912 15 23-23 17
11 Honvéd II 15 26-24 16
12 Szolnoki MAV FC 14 29-33 14
13 Sándorfalva 15 9-31 13
14 Hódmezővásárhely 15 19-32 12
15 Szegedi VSE 15 21-41 10
16 BKV Előre 14 15-49 8