Nhận định Hoyvik vs Vikingur II - 10 thg 10, 2026
14.55
X4.85
21.47
Diễn biến chính
- Hiệp 10–3
- Hoyvik · Thẻ đỏ Jensen S.11'
- 12'Vikingur II · Bàn thắng 0–1Jarnskor J.
- 20'Vikingur II · Bàn thắng 0–2Hojgaard M.Kiến tạo Jarnskor P. G.
- 45'Vikingur II · Bàn thắng 0–3Djordjevic F. (pen.)
- Hiệp 23–5
- Hoyvik · Bàn thắng Jacobsen R.Kiến tạo Klein V.1–347'
- 55'Vikingur II · Bàn thắng 1–4Djordjevic F.Kiến tạo Jarnskor P. G.
- Hoyvik · Bàn thắng Nolsoe H. B.Kiến tạo Olsen R.2–464'
- 66'Vikingur II · Bàn thắng 2–5Jarnskor P. G.
- 70'Vikingur II · Bàn thắng 2–6Jarnskor P. G.Kiến tạo Djordjevic F.
- 71'Vikingur II · Bàn thắng 2–7Jarnskor P. G.Kiến tạo Toyt R.
- Hoyvik · Thẻ đỏ Jacobsen R.74'
- Hoyvik · Bàn thắng Nolsoe H. B.3–776'
- 81'Vikingur II · Bàn thắng 3–8Hojgaard M.Kiến tạo Hojgaard P.
- Hoyvik · Thẻ đỏ Rasmussen R.90+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.47
Vikingur II thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.47
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.62
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.38
7.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Vikingur 2
Tổng bàn thắngHoyvik: 3Vikingur II: 4.4
Bàn thắng ghi đượcHoyvik: 0.9Vikingur II: 2.6
Bàn thuaHoyvik: 2.1Vikingur II: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vikingur 2
ThắngHoyvik: 3Vikingur II: 8
Trên 1.5 bànHoyvik: 8Vikingur II: 10
Trên 2.5 bànHoyvik: 7Vikingur II: 8
Trên 3.5 bànHoyvik: 3Vikingur II: 7
Cả hai đội ghi bànHoyvik: 4Vikingur II: 6
Thắng bất ngờHoyvik: 2Vikingur II: 0
Thua bất ngờHoyvik: 0Vikingur II: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
0Thắng
1Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.4Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
01 thg 82026
Víkingur II
Hoyvík20
07 thg 32026
Hoyvík
Víkingur II14
29 thg 92024
Hoyvík
Víkingur II14
14 thg 62024
Víkingur II
Hoyvík31
11 thg 52024
Víkingur II
Hoyvík32
18 thg 92023
Hoyvík
Víkingur II03
09 thg 62023
Víkingur II
Hoyvík11
25 thg 42023
Hoyvík
Víkingur II34
27 thg 102020
Hoyvík
Víkingur II15
11 thg 72020
Víkingur II
Hoyvík50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 88-27 | 66 |
| 2 |
|
27 | 73-43 | 63 |
| 3 |
|
27 | 80-42 | 54 |
| 4 |
|
27 | 62-61 | 40 |
| 5 |
|
27 | 60-66 | 35 |
| 6 |
|
27 | 50-56 | 35 |
| 7 |
|
27 | 42-75 | 29 |
| 8 |
|
27 | 36-60 | 26 |
| 9 |
|
27 | 35-51 | 25 |
| 10 |
|
27 | 31-76 | 11 |
Promotion - Premier League
Relegation