Nhận định Hradec Kralove II vs Pardubice II - 27 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
22.85
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.17
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPardubice II
Kiểm soát bóngHradec Kralove II: 51%Pardubice II: 49%
Tổng số cú sútHradec Kralove II: 9Pardubice II: 8
Sút trúng đíchHradec Kralove II: 4Pardubice II: 5
Sút trượtHradec Kralove II: 4Pardubice II: 2
Phạt gócHradec Kralove II: 4Pardubice II: 4
Thẻ vàngHradec Kralove II: 1Pardubice II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Pardubice II
Tổng bàn thắngHradec Kralove II: 4.1Pardubice II: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHradec Kralove II: 2Pardubice II: 2.1
Bàn thuaHradec Kralove II: 2.1Pardubice II: 1.1
Kiểm soát bóngHradec Kralove II: 51%Pardubice II: 54%
Tổng số cú sútHradec Kralove II: 8.9Pardubice II: 11
Sút trúng đíchHradec Kralove II: 4.5Pardubice II: 6.9
Sút trượtHradec Kralove II: 4.4Pardubice II: 4.1
Phạt gócHradec Kralove II: 3.9Pardubice II: 6
Thẻ vàngHradec Kralove II: 1.5Pardubice II: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pardubice II
ThắngHradec Kralove II: 4Pardubice II: 5
Trên 1.5 bànHradec Kralove II: 9Pardubice II: 9
Trên 2.5 bànHradec Kralove II: 9Pardubice II: 8
Trên 3.5 bànHradec Kralove II: 6Pardubice II: 4
Cả hai đội ghi bànHradec Kralove II: 6Pardubice II: 4
Thắng bất ngờHradec Kralove II: 0Pardubice II: 0
Thua bất ngờHradec Kralove II: 0Pardubice II: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 5, 26
Hradec Králové II3
Pardubice II2
10 thg 9, 25
Pardubice II0
Hradec Králové II4
04 thg 5, 25
Hradec Králové II0
Pardubice II1
05 thg 10, 24
Pardubice II1
Hradec Králové II2
22 thg 3, 24
Hradec Králové II2
Pardubice II4
27 thg 8, 23
Pardubice II1
Hradec Králové II1
25 thg 3, 23
Hradec Králové II0
Pardubice II1
28 thg 8, 22
Pardubice II0
Hradec Králové II0
24 thg 4, 22
Pardubice II1
Hradec Králové II1
12 thg 9, 21
Hradec Králové II1
Pardubice II4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation