Nhận định Jagiellonia U19 vs Gornik Zabrze U19 - 9 thg 10, 2026
12.05
X3.90
22.77
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 44'Gornik Zabrze U19 · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Hiệp 20–3
- 62'Gornik Zabrze U19 · Bàn thắng 0–2Bàn thắng
- 83'Gornik Zabrze U19 · Bàn thắng 0–3Bàn thắng
- 90+3'Gornik Zabrze U19 · Bàn thắng 0–4Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X21.62
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gornik Z
Tổng bàn thắngJagiellonia U19: 2.6Gornik Zabrze U19: 3
Bàn thắng ghi đượcJagiellonia U19: 1.4Gornik Zabrze U19: 1.7
Bàn thuaJagiellonia U19: 1.2Gornik Zabrze U19: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gornik Z
ThắngJagiellonia U19: 4Gornik Zabrze U19: 3
Trên 1.5 bànJagiellonia U19: 7Gornik Zabrze U19: 7
Trên 2.5 bànJagiellonia U19: 5Gornik Zabrze U19: 4
Trên 3.5 bànJagiellonia U19: 3Gornik Zabrze U19: 4
Cả hai đội ghi bànJagiellonia U19: 4Gornik Zabrze U19: 6
Thắng bất ngờJagiellonia U19: 0Gornik Zabrze U19: 0
Thua bất ngờJagiellonia U19: 0Gornik Zabrze U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Jagiellonia U190
Górnik Zabrze U192
09 thg 11, 25
Górnik Zabrze U193
Jagiellonia U191
10 thg 5, 25
Górnik Zabrze U194
Jagiellonia U191
26 thg 10, 24
Jagiellonia U193
Górnik Zabrze U192
02 thg 3, 24
Górnik Zabrze U192
Jagiellonia U194
30 thg 8, 23
Jagiellonia U194
Górnik Zabrze U190
29 thg 4, 23
Górnik Zabrze U193
Jagiellonia U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 25-15 | 21 |
| 2 |
|
10 | 19-9 | 21 |
| 3 |
|
10 | 14-9 | 18 |
| 4 |
|
10 | 22-16 | 17 |
| 5 |
|
10 | 19-15 | 14 |
| 6 |
|
10 | 17-11 | 14 |
| 7 |
|
9 | 17-19 | 14 |
| 8 |
|
9 | 14-13 | 14 |
| 9 |
|
10 | 12-14 | 13 |
| 10 |
|
10 | 18-15 | 13 |
| 11 |
|
10 | 16-19 | 12 |
| 12 |
|
10 | 11-17 | 11 |
| 13 |
|
9 | 13-17 | 10 |
| 14 |
|
10 | 11-20 | 10 |
| 15 |
|
9 | 6-15 | 7 |
| 16 |
|
10 | 12-22 | 6 |
Relegation