Miedź Legnica U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Miedz L
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Lechia G
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Miedz L
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Resovia U19
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Miedz L
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
06:00 Kết thúc |
Polonia W
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Miedz L
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Miedz L
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Jagiellon
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Legnica U19
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Miedź Legnica U19
Bạn đang tìm nhận định Miedź Legnica U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Miedź Legnica U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Miedź Legnica U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 88.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Central Youth League, Miedź Legnica U19 đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Miedź Legnica U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Miedź Legnica U19 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 25 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 17 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.8 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |





