Chuyển đến nội dung

Nhận định Kom vs Lovcen - 25 thg 10, 2026

Kom
25 thg 1012:00
2:1
Kết thúc
Lovcen €110.00Th.
12.30 X3.30 22.75

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–1
  2. Kom · Bàn Sakamaki H.1–09'
  3. 14'Lovcen · Bàn 1–1Asovic A. (pen.)
  4. Kom · Bàn Prelevic P.2–127'
  5. Hiệp 20–0

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.31
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X1.36
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.31
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.54
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Kom00Lovcen
Tỷ số chính xác
Kom11Lovcen

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Kom
Lovcen
xGKom: 1.21Lovcen: 1.24
Kiểm soát bóngKom: 52%Lovcen: 48%
Tổng số cú sútKom: 9Lovcen: 9
Sút trúng đíchKom: 4Lovcen: 3
Sút trượtKom: 5Lovcen: 5
Phạt gócKom: 4Lovcen: 2
Kiểm soát bóngKom: 44%Lovcen: 56%
Tổng số cú sútKom: 8Lovcen: 14
Sút trúng đíchKom: 6Lovcen: 5
Sút trượtKom: 2Lovcen: 9
Phạt gócKom: 0Lovcen: 9
Kiểm soát bóngKom: 44%52%Lovcen: 56%48%
Tổng số cú sútKom: 89Lovcen: 149
Sút trúng đíchKom: 64Lovcen: 53
Sút trượtKom: 25Lovcen: 95
Phạt gócKom: 04Lovcen: 92

Thống kê

Trung bình / Trận
Kom
Lovcen
Tổng bàn thắngKom: 2.3Lovcen: 3
Bàn thắng ghi đượcKom: 1.4Lovcen: 1.4
Bàn thuaKom: 0.9Lovcen: 1.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kom
Lovcen
ThắngKom: 5Lovcen: 4
Tài 1.5 bànKom: 8Lovcen: 9
Tài 2.5 bànKom: 3Lovcen: 5
Tài 3.5 bànKom: 2Lovcen: 2
Cả hai đội ghi bànKom: 5Lovcen: 5
Thắng bất ngờKom: 0Lovcen: 0
Thua bất ngờKom: 0Lovcen: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 13
Kom
Lovcen
5Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
3Kom2Hòa5Lovcen
05 thg 9 2026: Lovcen 0–2 Kom
20 thg 5 2026: Lovcen 1–0 Kom
28 thg 3 2026: Kom 0–0 Lovcen
23 thg 11 2025: Lovcen 0–2 Kom
24 thg 9 2025: Kom 1–0 Lovcen
10 thg 5 2025: Kom 0–0 Lovcen
24 thg 3 2025: Lovcen 2–1 Kom
03 thg 11 2024: Kom 1–3 Lovcen
11 thg 9 2024: Lovcen 3–0 Kom
07 thg 4 2024: Lovcen 2–1 Kom

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Montenegro - Second League
# Đội T B Đ
1 Mladost Lješkopolje 14 24-16 27
2 Jedinstvo 13 25-15 23
3 Zeta 14 24-18 23
4 Kom 12 18-13 21
5 Lovćen 13 20-20 19
6 Rudar 13 18-18 17
7 Iskra 14 15-16 17
8 Grbalj 12 14-18 16
9 Mogren 14 20-20 15
10 Berane 13 9-33 2