Nhận định Lidkoping vs Vanersborgs - 20 thg 9, 2026
11.78
X3.75
23.80
Diễn biến chính
- Hiệp 14–1
- Lidkoping · Bàn Abdiqaadir O.1–024'
- 27'Vanersborgs · Bàn 1–1Lennerskog O. (phản lưới)
- Lidkoping · Bàn Larsson O.2–133'
- Lidkoping · Bàn Lennerskog O.3–135'
- Lidkoping · Bàn Lennerskog O.4–139'
- Hiệp 21–1
- Lidkoping · Bàn Feki A.5–156'
- 61'Vanersborgs · Bàn 5–2Kartberg D.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.78
Lidkoping thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.78
5.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.50
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.39
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Vanersborgs IF
Tổng bàn thắngLidkoping: 2.5Vanersborgs: 3.5
Bàn thắng ghi đượcLidkoping: 1.2Vanersborgs: 1.1
Bàn thuaLidkoping: 1.3Vanersborgs: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vanersborgs IF
ThắngLidkoping: 3Vanersborgs: 1
Tài 1.5 bànLidkoping: 7Vanersborgs: 8
Tài 2.5 bànLidkoping: 6Vanersborgs: 7
Tài 3.5 bànLidkoping: 2Vanersborgs: 4
Cả hai đội ghi bànLidkoping: 7Vanersborgs: 5
Thắng bất ngờLidkoping: 1Vanersborgs: 0
Thua bất ngờLidkoping: 0Vanersborgs: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
6Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
08 thg 5 2026: Vanersborgs IF 0–1 Lidkoping
22 thg 8 2025: Lidkoping 1–0 Vanersborgs IF
12 thg 4 2025: Vanersborgs IF 3–2 Lidkoping
21 thg 9 2024: Vanersborgs IF 1–1 Lidkoping
01 thg 6 2024: Lidkoping 1–0 Vanersborgs IF
19 thg 9 2020: Lidkoping 0–1 Vanersborgs IF
31 thg 8 2019: Lidkoping 1–2 Vanersborgs IF
17 thg 5 2019: Vanersborgs IF 2–4 Lidkoping
07 thg 10 2017: Lidkoping 3–2 Vanersborgs IF
16 thg 6 2017: Vanersborgs IF 3–1 Lidkoping
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 58-28 | 59 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 50 |
| 4 |
|
26 | 62-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 46-40 | 40 |
| 6 |
|
26 | 48-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 46-50 | 37 |
| 8 |
|
26 | 35-43 | 33 |
| 9 |
|
26 | 36-45 | 32 |
| 10 |
|
26 | 29-46 | 29 |
| 11 |
|
26 | 38-47 | 26 |
| 12 |
|
26 | 30-47 | 22 |
| 13 |
|
26 | 29-50 | 16 |
| 14 |
|
26 | 24-74 | 9 |